Nhãn hiệu của SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED có 57 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 51 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
57 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
JUVINALĐơn VN-4-2023-27335 · nộp 28/06/2023 · văn bằng 4-0538161-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED- MIRAKN
Đơn VN-4-2017-35172 · nộp 26/10/2017 · văn bằng 4-0344832-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - WAZARY
Đơn VN-4-2017-31482 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0347460-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SUMIBOXAM
Đơn VN-4-2017-20153 · nộp 04/07/2017 · văn bằng 4-0315490-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SUMYZIN
Đơn VN-4-2014-21928 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0272624-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - FLUMIO
Đơn VN-4-2014-21927 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0272623-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - NOZOMI
Đơn VN-4-2014-21926 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0272605-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SUMISOYA
Đơn VN-4-2014-21925 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0272604-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Starner
Đơn VN-4-2014-06679 · nộp 01/04/2014 · văn bằng 4-0251252-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - PADANTO
Đơn VN-4-2013-00606 · nộp 10/01/2013 · văn bằng 4-0224443-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Quaforce
Đơn VN-4-2012-24431 · nộp 31/10/2012
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - BAROQUE
Đơn VN-4-2012-24430 · nộp 31/10/2012 · văn bằng 4-0220578-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - BORNEO
Đơn VN-4-2012-24429 · nộp 31/10/2012 · văn bằng 4-0227766-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SumiShield
Đơn VN-4-2012-24428 · nộp 31/10/2012 · văn bằng 4-0227711-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SYMPHONY
Đơn VN-4-2012-17078 · nộp 03/08/2012 · văn bằng 4-0217096-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Olytec
Đơn VN-4-2011-21309 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0206576-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Tuck Up Adjust
Đơn VN-4-2011-21308 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Olyset
Đơn VN-4-2011-21307 · nộp 11/10/2011 · văn bằng 4-0222670-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - Dream Maker
Đơn VN-4-2011-21306 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SMASH
Đơn VN-4-2011-21305 · nộp 11/10/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - SUMIBLAS
Đơn VN-4-2011-13220 · nộp 30/06/2011 · văn bằng 4-0202078-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - SUMIFERI
Đơn VN-4-2011-13219 · nộp 30/06/2011 · văn bằng 4-0186186-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - PRALLE
Đơn VN-4-2011-04595 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0190969-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - ETOC
Đơn VN-4-2011-04594 · nộp 17/03/2011 · văn bằng 4-0204355-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - SANTANA
Đơn VN-4-2011-04194 · nộp 11/03/2011
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED - ZETA - ONE
Đơn VN-4-2010-07405 · nộp 12/04/2010 · văn bằng 4-0179784-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - LOCKTIGHT
Đơn VN-4-2009-22354 · nộp 19/10/2009 · văn bằng 4-0158518-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - WoodPro
Đơn VN-4-2009-16799 · nộp 11/08/2009 · văn bằng 4-0155195-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - NipsIt INSIDE
Đơn VN-4-2009-15221 · nộp 23/07/2009
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited - NipsIt
Đơn VN-4-2009-15220 · nộp 23/07/2009 · văn bằng 4-0159435-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.