Nhãn hiệu của SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. có 2 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 1 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
2 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DAMPOTINĐơn VN-4-2023-19909 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0523296-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
CefichewĐơn VN-4-2021-06347 · nộp 24/02/2021
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
CefichewĐơn VN-4-2018-22016 · nộp 04/07/2018 · văn bằng 4-0439422-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
OLAFASTĐơn VN-4-2010-24898 · nộp 26/11/2010
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
PrinjectĐơn VN-4-2009-17616 · nộp 20/08/2009
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
TiazopharĐơn VN-4-2009-17167 · nộp 14/08/2009
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
DOLPAINĐơn VN-4-2008-23442 · nộp 30/10/2008
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
CeftarolĐơn VN-4-2008-16808 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
OflazexĐơn VN-4-2008-16807 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
OLAFASTĐơn VN-4-2008-16804 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
KimnutiĐơn VN-4-2006-20254 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0100012-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
SANRAMPĐơn VN-4-2006-16308 · nộp 28/09/2006 · văn bằng 4-0085420-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
H-VANZOLĐơn VN-4-2006-16191 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0087086-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
LIVERNUTRIĐơn VN-4-2006-15573 · nộp 15/09/2006 · văn bằng 4-0096239-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
BRINOCEĐơn VN-4-2006-15458 · nộp 14/09/2006 · văn bằng 4-0085427-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
BRITOPĐơn VN-4-2006-15256 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0100054-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
ROUCILEĐơn VN-4-2006-14731 · nộp 05/09/2006 · văn bằng 4-0087071-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
PISUPĐơn VN-4-2006-14151 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0087134-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
TOPOLINĐơn VN-4-2006-14149 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084151-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
OFISSĐơn VN-4-2006-14148 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084150-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
ASELLĐơn VN-4-2006-14147 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084149-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
REUDOLĐơn VN-4-2006-14146 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084148-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
VIZESĐơn VN-4-2006-14145 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084213-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
DECOFULĐơn VN-4-2006-14144 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0084212-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
WELLESĐơn VN-4-2006-14143 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0087111-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
LUCASSĐơn VN-4-2006-14141 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0111280-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
VUSTINĐơn VN-4-2006-14139 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0095819-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
VIPHOTINĐơn VN-4-2006-12222 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083336-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
BACCEFĐơn VN-4-2006-10648 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083881-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
JOINSUREĐơn VN-4-2006-10154 · nộp 29/06/2006 · văn bằng 4-0100854-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.