Nhãn hiệu của JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
JANSSEN PHARMACEUTICA N.V. có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ECHELON ENDOPATHĐơn VN-4-2015-00306 · nộp 07/01/2015 · văn bằng 4-0274174-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
VICRYLĐơn VN-4-2014-07338 · nộp 08/04/2014 · văn bằng 4-0254288-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
PROLENEĐơn VN-4-2014-07337 · nộp 08/04/2014 · văn bằng 4-0254796-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
VICRYL RAPIDEĐơn VN-4-2009-22173 · nộp 16/10/2009 · văn bằng 4-0158362-000
Chủ đơn: Janssen Pharmaceutica N.V.
Johnson's babyĐơn VN-4-2009-01220 · nộp 21/01/2009 · văn bằng 4-0148159-000
Chủ đơn: Janssen Pharmaceutica N.V.
IMODIUM JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41784 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035244-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
STUGERON JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41783 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035243-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
SIBELIUM JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41782 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035242-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
FUGACAR JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41780 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035241-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
FUGACAR JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41779 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035240-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
FUGACAR JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41778 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035239-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
RETIN-A CREAM TRETINOINĐơn VN-4-1999-41773 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035019-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
RETIN-A CREAM TRETINOINĐơn VN-4-1999-41772 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035018-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
MOTILIUM-M JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41771 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035238-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
MOTILIUM JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41770 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035237-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
MOTILIUM JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41769 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035236-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41768 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035235-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41767 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035234-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41766 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035233-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
NIZORAL KETOCONA CREAM KETOCONAZOLE JANSSEN PHARMACEUTICAĐơn VN-4-1999-41765 · nộp 15/05/1999 · văn bằng 4-0035232-000
Chủ đơn: JANSSEN PHARMACEUTICA N.V.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.