Nhãn hiệu của BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), Bayer Intellectual Property GmbH
BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), Bayer Intellectual Property GmbH có 18 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 18 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
18 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
BAYPHASEĐơn VN-4-2004-02410 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064789-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
BAYROLACĐơn VN-4-2004-02407 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064403-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
BUTAMOSĐơn VN-4-2004-02399 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064735-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
BAYMETĐơn VN-4-2004-02397 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065493-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
BAYKONĐơn VN-4-2004-02396 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064438-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CA-OMOSĐơn VN-4-2004-02375 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064732-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTACAREĐơn VN-4-2004-02373 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064730-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
RIFATOĐơn VN-4-2004-02365 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065523-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
SAIGO-NOXĐơn VN-4-2004-02364 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065056-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
ALKA SELTZERĐơn VN-4-2000-49593 · nộp 17/11/2000 · văn bằng 4-0042095-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CANESTENĐơn VN-4-1999-43626 · nộp 26/10/1999 · văn bằng 4-0037768-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
DEPOTYLĐơn VN-4-1998-40121 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0034237-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTABAYĐơn VN-4-1998-38301 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032942-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTAFEEDĐơn VN-4-1998-38300 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032941-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTACURĐơn VN-4-1998-38299 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032940-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
CRUSTAGUARDĐơn VN-4-1998-38298 · nộp 08/05/1998 · văn bằng 4-0032939-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
ALKA-MintsĐơn VN-4-1997-35018 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0038665-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), BAYER INTELLECTUAL PROPERTY GMBH
ciprobayĐơn VN-4-1993-12655 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010514-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Aktiengesellschaft(DE), Bayer Intellectual Property GmbH
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.