TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US) có 28 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 28 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

28 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. COKE

    Đơn VN-4-2003-01020 · nộp 18/02/2003 · văn bằng 4-0054040-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  2. COCA-COLA

    Đơn VN-4-2003-00545 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0053254-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  3. DASANI

    Đơn VN-4-2002-02897 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0049015-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  4. joy

    Đơn VN-4-2001-03326 · nộp 26/07/2001 · văn bằng 4-0042808-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  5. COCA-COLA, LIFE TASTES GOOD

    Đơn VN-4-2001-00890 · nộp 28/02/2001 · văn bằng 4-0041995-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  6. SUNFILL

    Đơn VN-4-2000-48058 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039699-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  7. BIBO

    Đơn VN-4-2000-48057 · nộp 10/08/2000 · văn bằng 4-0039698-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  8. HEAVEN AND EARTH

    Đơn VN-4-2000-95002 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0038731-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  9. ENJOY

    Đơn VN-4-2000-95001 · nộp 05/06/2000 · văn bằng 4-0038730-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  10. MINUTE MAID

    Đơn VN-4-1995-21294 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0017771-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  11. AQUARIUS

    Đơn VN-4-1992-10039 · nộp 14/12/1992 · văn bằng 4-0007763-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  12. COCA-COLA

    Đơn VN-4-1992-09119 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007119-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  13. COKE

    Đơn VN-4-1992-09118 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007118-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  14. COKE

    Đơn VN-4-1992-09117 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0007117-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  15. COCA-COLA

    Đơn VN-4-1992-08869 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007114-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  16. CAPPY

    Đơn VN-4-1992-08538 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008532-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  17. SPRITE

    Đơn VN-4-1992-08536 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0007112-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  18. SAMSONOFF

    Đơn VN-4-1992-08535 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008530-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  19. COKE

    Đơn VN-4-1992-08534 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0007111-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  20. TAB

    Đơn VN-4-1992-08532 · nộp 30/07/1992 · văn bằng 4-0008272-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

  21. MR. PIBB

    Đơn VN-4-1990-02169 · nộp 10/07/1990 · văn bằng 4-0002074-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY, THE COCA-COLA COMPANY(US)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.