TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Boston Pharmaceutical, Inc.

Boston Pharmaceutical, Inc. có 229 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 207 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

229 đơn · trang 1/8 · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 890.293/981.737 đơn (90.7%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. BOSLOSARTAN

    Đơn VN-4-2025-60987 · nộp 26/11/2025 · văn bằng 4-0650056-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  2. Mẫu nhãn BOSLUGEL
    BOSLUGEL

    Đơn VN-4-2025-60557 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653153-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  3. Mẫu nhãn BOSVAPAN
    BOSVAPAN

    Đơn VN-4-2025-60556 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653152-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  4. Mẫu nhãn SIBEBOSTON
    SIBEBOSTON

    Đơn VN-4-2025-60555 · nộp 24/11/2025 · văn bằng 4-0653151-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  5. Mẫu nhãn BOSFLUVIR
    BOSFLUVIR

    Đơn VN-4-2025-59958 · nộp 20/11/2025 · văn bằng 4-0650080-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  6. Mẫu nhãn BOSBILET
    BOSBILET

    Đơn VN-4-2025-59956 · nộp 20/11/2025 · văn bằng 4-0650081-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  7. Mẫu nhãn BOSCOPINE
    BOSCOPINE

    Đơn VN-4-2025-10858 · nộp 19/03/2025 · văn bằng 4-0616983-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  8. Mẫu nhãn PERINBOS
    PERINBOS

    Đơn VN-4-2025-09326 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0610110-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  9. Mẫu nhãn BORINOL
    BORINOL

    Đơn VN-4-2025-09317 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0629760-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  10. Mẫu nhãn LIVABOS
    LIVABOS

    Đơn VN-4-2025-09315 · nộp 11/03/2025 · văn bằng 4-0610111-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  11. Mẫu nhãn BOSTRESTON
    BOSTRESTON

    Đơn VN-4-2024-62226 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0607928-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  12. Mẫu nhãn BOSNERGAN
    BOSNERGAN

    Đơn VN-4-2024-62225 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0607929-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  13. BOSILIPTIN

    Đơn VN-4-2024-27996 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587542-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  14. Mẫu nhãn CILNIBOSTON
    CILNIBOSTON

    Đơn VN-4-2024-27995 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587541-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  15. Mẫu nhãn BOSMELOX
    BOSMELOX

    Đơn VN-4-2024-27994 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587540-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  16. Mẫu nhãn LOSARBOS
    LOSARBOS

    Đơn VN-4-2024-27993 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587539-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  17. Mẫu nhãn EMLIBOSTON
    EMLIBOSTON

    Đơn VN-4-2024-27992 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587538-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  18. Mẫu nhãn ZIBOMAX
    ZIBOMAX

    Đơn VN-4-2024-27991 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587537-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  19. Mẫu nhãn ATORBOSTON
    ATORBOSTON

    Đơn VN-4-2024-27990 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587536-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  20. BOSVAPIN

    Đơn VN-4-2024-27989 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587535-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.