Nhãn hiệu của BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US) có 4 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 4 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
4 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
KENTĐơn VN-4-2015-34590 · nộp 08/12/2015 · văn bằng 4-0291199-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
K PODSĐơn VN-4-2015-24101 · nộp 03/09/2015 · văn bằng 4-0302417-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KĐơn VN-4-2015-23243 · nộp 26/08/2015 · văn bằng 4-0299997-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENTĐơn VN-4-2015-23242 · nộp 26/08/2015 · văn bằng 4-0299996-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENTĐơn VN-4-2015-23241 · nộp 26/08/2015 · văn bằng 4-0299995-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
SPARK INSPIRATIONĐơn VN-4-2015-10043 · nộp 23/04/2015 · văn bằng 4-0288808-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
MOJITOĐơn VN-4-2015-08644 · nộp 13/04/2015 · văn bằng 4-0289044-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
STEP AHEADĐơn VN-4-2015-05379 · nộp 12/03/2015 · văn bằng 4-0269829-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENT ZEROBURNĐơn VN-4-2013-28724 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253883-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENT HEATEKĐơn VN-4-2013-28723 · nộp 04/12/2013 · văn bằng 4-0253882-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENT iMIXĐơn VN-4-2013-02970 · nộp 07/02/2013 · văn bằng 4-0228783-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
HD NANOĐơn VN-4-2012-28736 · nộp 19/12/2012 · văn bằng 4-0224233-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., British American Tobacco (Brands) Inc.(US)
KENT SILVER NEOĐơn VN-4-2007-11277 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0151921-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
KENT BLUE FUTURAĐơn VN-4-2007-11276 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0142667-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
KENTĐơn VN-4-2007-09013 · nộp 21/05/2007 · văn bằng 4-0113912-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
ACF ACTIVATED CHARCOAL FILTERĐơn VN-4-1999-42835 · nộp 17/08/1999 · văn bằng 4-0035724-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC., BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) INC.(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.