Nhãn hiệu của Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) có 33 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 33 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
33 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- COBALT
Đơn VN-4-2007-00246 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0108762-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CHEVROLET CAPTIVA
Đơn VN-4-2006-18750 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0108960-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CAPTIVA
Đơn VN-4-2006-18749 · nộp 02/11/2006 · văn bằng 4-0103109-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HUMMER
Đơn VN-4-2005-11203 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0092563-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HUMMER
Đơn VN-4-2004-00697 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0064782-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HUMMER
Đơn VN-4-2004-00694 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0064888-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HUMMER
Đơn VN-4-2004-00693 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0064887-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - GM QUICKSERVICE
Đơn VN-4-2002-05250 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0066012-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HY - WIRE
Đơn VN-4-2002-04261 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050995-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CHEVROLET VIVANT
Đơn VN-4-2002-03880 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060448-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CHEVROLET EPICA
Đơn VN-4-2002-03879 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060164-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - OPTRA
Đơn VN-4-2002-03878 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050966-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CHEVROLET AVEO
Đơn VN-4-2002-03877 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060163-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CHEVROLET SPARK
Đơn VN-4-2002-03876 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0060447-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CRUZE
Đơn VN-4-2001-01733 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0048973-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - TAVERA
Đơn VN-4-2001-01732 · nộp 20/04/2001 · văn bằng 4-0044541-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - HUMMER
Đơn VN-4-2001-01073 · nộp 13/03/2001 · văn bằng 4-0044033-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1999-44539 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0036925-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - ACDELCO
Đơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - TRAIBLAZER
Đơn VN-4-1998-39698 · nộp 30/09/1998 · văn bằng 4-0032605-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - TOPKICK
Đơn VN-4-1997-35392 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029482-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - TAHOE
Đơn VN-4-1997-35391 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029481-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - MALIBU
Đơn VN-4-1997-35387 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029478-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - CAMARO
Đơn VN-4-1997-35384 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029405-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1993-13079 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011067-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - regal
Đơn VN-4-1993-12690 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010821-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - century
Đơn VN-4-1993-12687 · nộp 31/03/1993 · văn bằng 4-0010818-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - PONTIAC
Đơn VN-4-1992-04795 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018382-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - GMC
Đơn VN-4-1992-04793 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0019995-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) - GENERAL MOTORS
Đơn VN-4-1992-04791 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018408-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.