TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd. có 21 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

21 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn MENFINEM
    MENFINEM

    Đơn VN-4-2009-11654 · nộp 10/06/2009 · văn bằng 4-0152737-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn ETRADIO
    ETRADIO

    Đơn VN-4-2008-11161 · nộp 27/05/2008 · văn bằng 4-0139484-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn BRONTALIN
    BRONTALIN

    Đơn VN-4-2008-10525 · nộp 19/05/2008 · văn bằng 4-0137860-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn Ursodeo
    Ursodeo

    Đơn VN-4-2008-10524 · nộp 19/05/2008 · văn bằng 4-0137859-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn Dextrotrivite
    Dextrotrivite

    Đơn VN-4-2007-05641 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0109517-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn ORIDEPO B12
    ORIDEPO B12

    Đơn VN-4-2007-03902 · nộp 07/03/2007 · văn bằng 4-0110558-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Chymase
    Chymase

    Đơn VN-4-2007-03185 · nộp 15/02/2007 · văn bằng 4-0105033-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn Sorocam
    Sorocam

    Đơn VN-4-2007-01657 · nộp 23/01/2007 · văn bằng 4-0108573-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn Tamitrix
    Tamitrix

    Đơn VN-4-2006-12271 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0085352-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn Somidex
    Somidex

    Đơn VN-4-2006-12224 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083338-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn Femaloc
    Femaloc

    Đơn VN-4-2006-12223 · nộp 31/07/2006 · văn bằng 4-0083337-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn Anlacto
    Anlacto

    Đơn VN-4-2006-12097 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0082873-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn Davixon
    Davixon

    Đơn VN-4-2006-12096 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0082872-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn Fedupin
    Fedupin

    Đơn VN-4-2006-10427 · nộp 04/07/2006 · văn bằng 4-0083282-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn Sincephil
    Sincephil

    Đơn VN-4-2006-09474 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0110103-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn KEPROPAIN
    KEPROPAIN

    Đơn VN-4-2006-09154 · nộp 13/06/2006 · văn bằng 4-0098165-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn Analac
    Analac

    Đơn VN-4-2006-08194 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0101371-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn GUROTAXIN
    GUROTAXIN

    Đơn VN-4-2006-07416 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0101724-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  19. Mẫu nhãn Ori-Decamin
    Ori-Decamin

    Đơn VN-4-2006-05590 · nộp 12/04/2006 · văn bằng 4-0098124-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn NEO-ERGO
    NEO-ERGO

    Đơn VN-4-2006-03210 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0102114-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  21. Mẫu nhãn OWNBABY
    OWNBABY

    Đơn VN-4-2005-07181 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0088586-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd. (TW), Kwan Star Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.