Nhãn hiệu của BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. có 244 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 222 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
244 đơn · trang 2/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên
Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 905.293/981.737 đơn (92.2%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.
LOSARBOSĐơn VN-4-2024-27993 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587539-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
EMLIBOSTONĐơn VN-4-2024-27992 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587538-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
ZIBOMAXĐơn VN-4-2024-27991 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587537-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
ATORBOSTONĐơn VN-4-2024-27990 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587536-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.- BOSVAPIN
Đơn VN-4-2024-27989 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587535-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
URSOTONĐơn VN-4-2024-27988 · nộp 20/06/2024 · văn bằng 4-0587534-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
BOSTAMETĐơn VN-4-2024-24196 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0586224-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
PACEBOSĐơn VN-4-2024-24195 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0586223-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
TRABOCIDEĐơn VN-4-2024-24194 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0586222-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
LINABOSTONĐơn VN-4-2024-24193 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0586221-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
ABOSTATINĐơn VN-4-2024-24192 · nộp 30/05/2024 · văn bằng 4-0586220-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.- GLUEMLI
Đơn VN-4-2024-22820 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578437-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
ZIBOSCINĐơn VN-4-2024-22819 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578436-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
AZIBOSTONĐơn VN-4-2024-22818 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578435-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
AMLOBOSĐơn VN-4-2024-22817 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578434-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
AMVABOSĐơn VN-4-2024-22816 · nộp 23/05/2024 · văn bằng 4-0578433-000
Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.
VABOSRELĐơn VN-4-2024-22576 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0578484-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSPHLOMATEĐơn VN-4-2024-22575 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0578483-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSMECOBALĐơn VN-4-2024-22574 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0578482-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOVINTONĐơn VN-4-2024-22573 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0578481-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSVATANĐơn VN-4-2024-22572 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0578480-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSTEFOVIRĐơn VN-4-2024-22571 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580386-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.- SITABOSTON
Đơn VN-4-2024-22570 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580385-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. - BOSTRAGESIC
Đơn VN-4-2024-22569 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580384-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BONTEKASTĐơn VN-4-2024-22568 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580383-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSLUKASTĐơn VN-4-2024-22567 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580382-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
EMPABOS DUOĐơn VN-4-2024-22566 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580381-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.- BOSPAMET
Đơn VN-4-2024-22564 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580380-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
BOSFUTINĐơn VN-4-2024-22563 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0580379-000
Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.