TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của BOSTON PHARMACEUTICAL, INC.

BOSTON PHARMACEUTICAL, INC. có 264 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 240 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

264 đơn · trang 8/9 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn B BOSTONCARE
    B BOSTONCARE

    Đơn VN-4-2020-08060 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0412926-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  2. Mẫu nhãn B BOSTONCARE
    B BOSTONCARE

    Đơn VN-4-2020-08059 · nộp 11/03/2020 · văn bằng 4-0412927-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  3. Mẫu nhãn GASTRO-BISAL
    GASTRO-BISAL

    Đơn VN-4-2020-07377 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411191-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  4. Mẫu nhãn SUCRABOSTON
    SUCRABOSTON

    Đơn VN-4-2020-07376 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411192-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  5. Mẫu nhãn BOSTUSSIN
    BOSTUSSIN

    Đơn VN-4-2020-07375 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411600-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  6. Mẫu nhãn BOSTONCARE
    BOSTONCARE

    Đơn VN-4-2020-06367 · nộp 28/02/2020 · văn bằng 4-0412928-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  7. Mẫu nhãn CLINBOS
    CLINBOS

    Đơn VN-4-2020-06366 · nộp 28/02/2020 · văn bằng 4-0412824-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  8. Mẫu nhãn BOSTONCA
    BOSTONCA

    Đơn VN-4-2020-04539 · nộp 17/02/2020 · văn bằng 4-0413208-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  9. Mẫu nhãn SÂMTOCOPAS
    SÂMTOCOPAS

    Đơn VN-4-2019-53805 · nộp 31/12/2019 · văn bằng 4-0420131-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  10. Mẫu nhãn BOSNEUKAN
    BOSNEUKAN

    Đơn VN-4-2019-53215 · nộp 27/12/2019 · văn bằng 4-0426794-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  11. Mẫu nhãn THYLUMIN
    THYLUMIN

    Đơn VN-4-2019-52312 · nộp 23/12/2019 · văn bằng 4-0403299-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  12. Mẫu nhãn NUTRI-EYES
    NUTRI-EYES

    Đơn VN-4-2019-52311 · nộp 23/12/2019 · văn bằng 4-0403298-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  13. Mẫu nhãn BOS-HAIR
    BOS-HAIR

    Đơn VN-4-2019-52310 · nộp 23/12/2019 · văn bằng 4-0403297-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  14. Mẫu nhãn BOSDITEN
    BOSDITEN

    Đơn VN-4-2019-50521 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0432652-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  15. Mẫu nhãn CEBIAT
    CEBIAT

    Đơn VN-4-2019-50520 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0432653-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  16. Mẫu nhãn BOSFRADIN
    BOSFRADIN

    Đơn VN-4-2019-50519 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0440632-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  17. Mẫu nhãn PRIZIL
    PRIZIL

    Đơn VN-4-2019-50518 · nộp 11/12/2019 · văn bằng 4-0454506-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  18. Mẫu nhãn TOCOPAS
    TOCOPAS

    Đơn VN-4-2019-49443 · nộp 04/12/2019 · văn bằng 4-0403718-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  19. Mẫu nhãn BOSDOGIN
    BOSDOGIN

    Đơn VN-4-2019-46500 · nộp 18/11/2019 · văn bằng 4-0409413-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  20. Mẫu nhãn BOSMANTIN
    BOSMANTIN

    Đơn VN-4-2019-43572 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0403365-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  21. Mẫu nhãn BOSTOCYD
    BOSTOCYD

    Đơn VN-4-2019-27471 · nộp 23/07/2019 · văn bằng 4-0398000-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  22. Mẫu nhãn BOSTOLOX
    BOSTOLOX

    Đơn VN-4-2018-36838 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374598-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  23. Mẫu nhãn BOSZAPIN
    BOSZAPIN

    Đơn VN-4-2018-36837 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374642-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  24. Mẫu nhãn NEURALVIT
    NEURALVIT

    Đơn VN-4-2018-36836 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0379620-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  25. Mẫu nhãn CEFALEX
    CEFALEX

    Đơn VN-4-2018-36835 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0419017-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  26. Mẫu nhãn BOSTOSERC
    BOSTOSERC

    Đơn VN-4-2018-36834 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0529057-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  27. Mẫu nhãn RISPERTON
    RISPERTON

    Đơn VN-4-2018-36833 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0379619-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

  28. Mẫu nhãn BOSTOFER
    BOSTOFER

    Đơn VN-4-2018-36832 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0374641-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical, Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.