TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
8.051Cơ sở Nguyên Thạnh 15 8
8.052Trần Văn Trung 15 9
8.053Đái Duy Ban 15 15
8.054Công ty cổ phần MEBI FARM 15 10
8.055Công ty TNHH Modern International (Việt Nam) 15 0
8.056Công ty TNHH Daichi Việt Nam 15 12
8.057Lưu Đức Nghi 15 13
8.058Ampharmed USA 15 15
8.059Evonik Operations GmbH 15 8
8.060CORPORACION HABANOS, S.A. 15 14
8.061Công ty cổ phần quốc tế HARUKI Việt Nam 15 3
8.062CÔNG TY TNHH MỸ LIÊN 15 0
8.063HAOMEI BIOLOGY INTERNATIONAL CO. LIMITED 15 12
8.064Nguyễn Danh Bình 15 13
8.065CÔNG TY TNHH TRADING TAK 15 8
8.066BODYFRIEND Co., Ltd. 15 10
8.067CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM L.A.M 15 10
8.068LOTTE HEALTHCARE CO., LTD. 15 15
8.069Công ty TNHH Pharmacy Minh Châu 15 7
8.070Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Tiến Thịnh 15 15
8.071Nguyễn Ngọc Lâm 15 3
8.072NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI 15 14
8.073Nguyễn Duy Trinh 15 11
8.074Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế - WINSACOM, Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Tế(VN) 15 15
8.075Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Kiến Việt (KIEN VIET CO., LTD.) 15 15
8.076Nguyễn Thị Bích Hạnh 15 7
8.077Công ty TNHH dược Tuệ Nam 15 15
8.078BURGER KING COMPANY LLC 15 15
8.079Công ty cổ phần dược phẩm VNC 15 13
8.080Bùi Mạnh Cường 15 13
8.081Công ty TNHH HA SAN - DERMAPHARM 15 12
8.082Công ty cổ phần TPTECH Quốc Tế 15 13
8.083Công ty cổ phần công nghệ cao Mitsustar Việt Nam 15 5
8.084Phạm Thuỳ Linh 15 9
8.085Đặng Trần Thùy 15 6
8.086Công ty cổ phần đầu tư và phát triển bất động sản An Gia 15 10
8.087Công ty cổ phần dược phẩm và dịch vụ y tế Khánh Hội 15 12
8.088Nguyễn Minh Thành 15 10
8.089Nguyễn Văn Khương 15 13
8.090Nguyễn Duy Thành 15 10
8.091Nguyễn Văn Tĩnh 15 10
8.092Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mễ Đình 15 13
8.093Phạm Thị Loan 15 8
8.094Công ty TNHH thiết bị y tế Sơn Dương 15 6
8.095Bùi Văn Minh 15 10
8.096La Thị Bích 15 10
8.097Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (DBA Ampharco USA) (US) 15 15
8.098ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE LTD (SG), ASCOTT INTERNATIONAL MANAGEMENT (2001) PTE. LTD. 15 15
8.099Getz Pharma (Private) LTD(PK), GETZ PHARMA INTERNATIONAL, FZ LLC 15 15
8.100Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15 5

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).