| 8.001 | Công ty cổ phần VENUS INC. VIETNAM |
15 |
8 |
| 8.002 | Công ty TNHH Zenca Pharm |
15 |
11 |
| 8.003 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM (VN) |
15 |
15 |
| 8.004 | Công ty cổ phần EPOXY Việt Nam |
15 |
14 |
| 8.005 | Công ty cổ phần Tiên Đồng |
15 |
11 |
| 8.006 | Công ty TNHH sản xuất thương mại & dịch vụ Cỏ Ba Lá |
15 |
7 |
| 8.007 | Đỗ Văn Trung |
15 |
7 |
| 8.008 | Công ty hoá mỹ phẩm Pháp Mỹ TNHH |
15 |
15 |
| 8.009 | KURETAKE CO., LTD. |
15 |
15 |
| 8.010 | Huỳnh Văn Huy |
15 |
3 |
| 8.011 | Công ty TNHH dược phẩm Phước Nguyên(VN), Công ty TNHH dược phẩm Xuân Phúc(VN), Công ty TNHH ROBINSON PHARMA USA |
15 |
15 |
| 8.012 | Công ty cổ phần phần mềm Việt Quốc tế |
15 |
12 |
| 8.013 | Công ty cổ phần tập đoàn địa ốc Kim Oanh |
15 |
13 |
| 8.014 | Cloudy Limited |
15 |
15 |
| 8.015 | Công ty TNHH dược phẩm An Thiên(VN), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
15 |
15 |
| 8.016 | Công ty TNHH Dược phẩm Bạch Long |
15 |
13 |
| 8.017 | Ngô Thị Thúy Hằng |
15 |
5 |
| 8.018 | Lê Quang Sơn |
15 |
6 |
| 8.019 | KUSUM PHARM LLC |
15 |
15 |
| 8.020 | Công ty Dược Trung ương Huế (VN), Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO, Công ty cổ phần dược Trung ương MEDIPHARCO - TENAMYD(VN) |
15 |
15 |
| 8.021 | Công ty cổ phần JW EUVIPHARM |
15 |
15 |
| 8.022 | Công ty cổ phần hoá chất Nông Việt |
15 |
13 |
| 8.023 | Sa Sa Overseas Limited |
15 |
6 |
| 8.024 | HAN, WEI |
15 |
1 |
| 8.025 | WOORIDUL PHARMACEUTICAL Ltd |
15 |
14 |
| 8.026 | Schering Corporation(US), Merck Sharp & Dohme Corp., Merck Sharp & Dohme Corp.(US), MERCK & CO., INC.(US) |
15 |
15 |
| 8.027 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam |
15 |
12 |
| 8.028 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Lã Vọng |
15 |
3 |
| 8.029 | Công ty cổ phần công nghệ Vars Việt Nam |
15 |
0 |
| 8.030 | Công ty cổ phần Milano Việt Nam |
15 |
6 |
| 8.031 | Công ty TNHH Libra Việt Nam |
15 |
5 |
| 8.032 | Công ty TNHH Eross Việt Nam |
15 |
9 |
| 8.033 | Cơ sở Thắng Phong |
15 |
14 |
| 8.034 | Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Minh |
15 |
12 |
| 8.035 | Wuhan Keda Marble Protective Materials Co., Ltd. |
15 |
9 |
| 8.036 | Xiuse Yizu (Quanzhou) Brand Management Co., Ltd. |
15 |
3 |
| 8.037 | Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công ty cổ phần sản xuất Hàng Gia dụng Quốc tế(VN) |
15 |
15 |
| 8.038 | Nguyễn Anh Thư |
15 |
9 |
| 8.039 | WONG KWAI HUA (Malaysian Identity Card No. 640121-05-5215) |
15 |
15 |
| 8.040 | Công ty cổ phần tập đoàn HICORP |
15 |
15 |
| 8.041 | Calvin Klein Trademark Trust |
15 |
14 |
| 8.042 | Công ty TNHH y dược Nhân Sinh |
15 |
13 |
| 8.043 | Công ty sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y Cần Thơ(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y (VEMEDIM), Công ty sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y(VN) |
15 |
15 |
| 8.044 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FLEXIN |
15 |
0 |
| 8.045 | Công ty cổ phần phân bón dầu khí Cà Mau |
15 |
14 |
| 8.046 | CHINA NATIONAL PHARMACEUTICAL FOREIGN TRADE CORPORATION, Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex(VN) |
15 |
15 |
| 8.047 | Lintec Kabushiki Kaisha (also trading as LINTEC Corporation) |
15 |
15 |
| 8.048 | Công ty cổ phần giống cây trồng Thái Bình |
15 |
0 |
| 8.049 | Green River Spirits Company |
15 |
15 |
| 8.050 | Nguyễn Cao Trí |
15 |
12 |