| 102.501 | Công ty CP thiết bị điện - điện tử Bách Khoa |
2 |
2 |
| 102.502 | Công ty TNHH B&T Việt Hàn COSMETIC |
2 |
0 |
| 102.503 | Công ty TNHH vật tư thiết bị điện Tuyết Cường, Công ty TNHH vật tư thiết bị điện Tuyết Cường(VN) |
2 |
2 |
| 102.504 | Công ty cổ phần Linh Anh Group |
2 |
1 |
| 102.505 | Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu dược phẩm H - Thiên |
2 |
2 |
| 102.506 | Ici Australia Operation Pty, Ltd |
2 |
2 |
| 102.507 | Công ty cổ phần Melange Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.508 | Công ty TNHH Ngọc Trang - Tín |
2 |
0 |
| 102.509 | Timex Group B.V. |
2 |
1 |
| 102.510 | Foshan Dazhuan Bay Baiqi Information Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.511 | Công ty TNHH MTV thương mại và dịch vụ Ngọc Hải Âu |
2 |
2 |
| 102.512 | LI, ZIHAO |
2 |
2 |
| 102.513 | ủy ban nhân dân xã Hòa Phước |
2 |
2 |
| 102.514 | Công ty TNHH Oceanlaw D&T Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.515 | UP FLOW PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 102.516 | Tô Văn Hiển |
2 |
2 |
| 102.517 | Công ty TNHH lông mi Sài Gòn |
2 |
1 |
| 102.518 | MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 102.519 | Bệnh viện đa khoa Trung Mỹ Tây |
2 |
1 |
| 102.520 | Công ty TNHH công nghệ diệt khuẩn UVGREEN |
2 |
0 |
| 102.521 | Công ty TNHH giải pháp giáo dục và cuộc sống HANLY |
2 |
2 |
| 102.522 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Ngân Phúc Quang |
2 |
0 |
| 102.523 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đào tạo Kỳ Nguyên |
2 |
2 |
| 102.524 | SIFARMA S.P.A. |
2 |
2 |
| 102.525 | Bùi Quang Duy |
2 |
1 |
| 102.526 | EDWIN CO., LTD. |
2 |
2 |
| 102.527 | CÔNG TY TNHH GH VINA |
2 |
0 |
| 102.528 | Công ty cổ phần thực phẩm Quốc tế HAPPY FOODS |
2 |
0 |
| 102.529 | Hồ Tuyết Nhung |
2 |
1 |
| 102.530 | Hoàng Chức Nhiên |
2 |
2 |
| 102.531 | Cơ sở Tiếng Việt Sài Gòn(VN), Công ty TNHH Đào Tạo Nam á |
2 |
2 |
| 102.532 | Vũ Đức Triệu |
2 |
2 |
| 102.533 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Sài Gòn LAND |
2 |
0 |
| 102.534 | Công ty cổ phần tập đoàn địa ốc Vạn Xuân |
2 |
2 |
| 102.535 | Phạm Hữu Hạnh |
2 |
2 |
| 102.536 | JIANGUANG LI |
2 |
0 |
| 102.537 | Công ty TNHH Danh Thủy |
2 |
0 |
| 102.538 | LINCOLN GLOBAL, INC., LINCOLN GLOBAL, INC.(US) |
2 |
2 |
| 102.539 | Công ty TNHH Japan Solutions |
2 |
2 |
| 102.540 | Công ty TNHH thực phẩm Cast |
2 |
0 |
| 102.541 | Công ty trách nhiệm hữu hạn HOMIN Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.542 | Shenzhen chuangquan electronics co., ltd |
2 |
1 |
| 102.543 | Công ty TNHH Sinh Phát Khang |
2 |
1 |
| 102.544 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Vi Anh |
2 |
2 |
| 102.545 | Trần Minh Phú Gia |
2 |
0 |
| 102.546 | Công ty TNHH thời trang H&T |
2 |
2 |
| 102.547 | Công ty cổ phần Sơn Vinaeco |
2 |
1 |
| 102.548 | ủy ban nhân dân huyện Thạnh Hóa |
2 |
2 |
| 102.549 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT HOÀN MỸ |
2 |
0 |
| 102.550 | Công ty TNHH phát triển du lịch quốc tế Phượng Hoàng |
2 |
0 |