| 105.051 | Doãn Thanh Sơn |
2 |
0 |
| 105.052 | Chen Jieshuang |
2 |
1 |
| 105.053 | Công ty TNHH thương mại KACHI |
2 |
1 |
| 105.054 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LÊ DUY |
2 |
0 |
| 105.055 | Công ty TNHH in Hoa Anh(VN), Công ty TNHH thời trang Trần Nguyễn |
2 |
2 |
| 105.056 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Thảo Lâm |
2 |
2 |
| 105.057 | Công ty TNHH thực phẩm Việt Lợi |
2 |
0 |
| 105.058 | Guangzhou Jason Anime Culture Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 105.059 | Dương Việt Dũng |
2 |
1 |
| 105.060 | Công ty TNHH thương mại- dịch vụ- kỹ thuật Kiến Gia Huy |
2 |
1 |
| 105.061 | Công ty cổ phần truyền thông và giải trí kết nối |
2 |
0 |
| 105.062 | Zhejiang Ucclife Electric Appliance Co., Ltd |
2 |
1 |
| 105.063 | Công ty TNHH bất động sản Viên Nam(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn bất động sản Viên Nam(VN), Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.064 | Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Minh Long |
2 |
0 |
| 105.065 | Công ty TNHH trà cà phê Đông Sơn, Công ty TNHH JUNHONG Việt Nam(VN), Công ty TNHH một thành viên mỹ thuật Vàng Đen(VN) |
2 |
2 |
| 105.066 | Công ty cổ phần dược Becamex |
2 |
2 |
| 105.067 | TRẦN BÁ DI |
2 |
0 |
| 105.068 | Công ty TNHH thương mại đồ chơi An Điền |
2 |
2 |
| 105.069 | Huỳnh Thị Thảo Nguyên |
2 |
2 |
| 105.070 | Hợp tác xã nông nghiệp Hoa Anh Tú |
2 |
0 |
| 105.071 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Tài Lộc |
2 |
2 |
| 105.072 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ ATB DOOR |
2 |
0 |
| 105.073 | Công ty TNHH đầu tư thương mại chợ Tân Thành |
2 |
1 |
| 105.074 | Công ty TNHH OMNI PARROT BIRDS Việt Nam |
2 |
2 |
| 105.075 | Công ty cổ phần thực phẩm Hồng Phú(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng OPERA(VN), Công ty cổ phần LAVELA, Công ty Cổ phần Thực phẩm Đông á(VN) |
2 |
2 |
| 105.076 | Công ty cổ phần Nam Công GROUP |
2 |
0 |
| 105.077 | Lifestyle Retreats Pte Ltd |
2 |
1 |
| 105.078 | KUNSHAN HONGJIE ELECTRONICS CO., LTD |
2 |
2 |
| 105.079 | Sagmel, Inc. |
2 |
1 |
| 105.080 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại Minh Tiến |
2 |
2 |
| 105.081 | Turpin Stéphane Jacques André, TURPIN JOFFRAY |
2 |
1 |
| 105.082 | HUANG XIUQING |
2 |
2 |
| 105.083 | Công ty TNHH BERKER Việt Nam |
2 |
1 |
| 105.084 | NGUYỄN THU THỦY |
2 |
0 |
| 105.085 | CxS Corporation, CxS Corporation(JP) |
2 |
2 |
| 105.086 | Công ty TNHH may thêu Nguyên Anh |
2 |
2 |
| 105.087 | Công ty cổ phần y sinh Ngọc Bảo |
2 |
2 |
| 105.088 | Công ty trách nhiệm hữu hạn lương thực Miền Tây |
2 |
0 |
| 105.089 | Super 8 Worldwide, Inc. |
2 |
2 |
| 105.090 | Công ty TNHH một thành viên trà Trung Tuấn |
2 |
0 |
| 105.091 | Công ty cổ phần truyền thông Cộng Sự |
2 |
1 |
| 105.092 | Garmenti & Co Company Limited |
2 |
2 |
| 105.093 | Công ty cổ phần IPP Eco |
2 |
0 |
| 105.094 | HELLO HEALTH GROUP PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 105.095 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu Việt |
2 |
1 |
| 105.096 | DSQUARED2 TRADEMARKS LIMITED |
2 |
2 |
| 105.097 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚC LONG |
2 |
1 |
| 105.098 | Cơ Sở Tường Giang(VN), Cơ Sở Tường Giang |
2 |
2 |
| 105.099 | AMBER LOLLIPOP CORPORATION |
2 |
1 |
| 105.100 | Công ty cổ phần đầu tư TRUM |
2 |
2 |