| 106.101 | Công ty TNHH ẩm thực Mặt Trời Vàng |
2 |
2 |
| 106.102 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Lixil Inax Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.103 | Trần Hữu Rực |
2 |
1 |
| 106.104 | Đỗ Văn Nam |
2 |
2 |
| 106.105 | HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC., |
2 |
2 |
| 106.106 | Bệnh Viện Nhân Dân 115 |
2 |
1 |
| 106.107 | Nguyễn Mạnh Nhật |
2 |
0 |
| 106.108 | Công ty cổ phần DAAFAR MT |
2 |
0 |
| 106.109 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ kỹ thuật Quốc Hưng |
2 |
2 |
| 106.110 | Công ty TNHH GREENTEC Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.111 | Công ty cổ phần đầu tư ASIA DRAGON, Công ty trách nhiệm hữu hạn dây sợi Rồng á Châu (VN) |
2 |
2 |
| 106.112 | Guangdong Longxin Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 106.113 | Công ty cổ phần Thương mại Lạng Sơn |
2 |
1 |
| 106.114 | Hội nông dân xã Minh Tân |
2 |
2 |
| 106.115 | Shenzhen Weiking Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 106.116 | Công ty luật TNHH An Ninh |
2 |
2 |
| 106.117 | Công ty dược - vật tư y tế(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM |
2 |
2 |
| 106.118 | Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Chuyển giao công nghệ Tự động hoá |
2 |
2 |
| 106.119 | Hà Thị Mai |
2 |
1 |
| 106.120 | SHENZHEN TIANBAOTONG TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
1 |
| 106.121 | Hộ kinh doanh SHOP TWENTI |
2 |
2 |
| 106.122 | LIG System Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 106.123 | Công ty cổ phần đồ nghề Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.124 | Hoàng Văn Lưu |
2 |
2 |
| 106.125 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALVERA GROUP |
2 |
0 |
| 106.126 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng thương mại mái nhà xinh |
2 |
1 |
| 106.127 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO NÔNG SẢN VIỆT |
2 |
0 |
| 106.128 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại Quốc Tế DOME |
2 |
1 |
| 106.129 | Hộ kinh doanh Hoàng Thị Bẩy |
2 |
1 |
| 106.130 | Phạm Văn Bút |
2 |
2 |
| 106.131 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN VƯƠNG |
2 |
0 |
| 106.132 | Phạm Xuân Trung |
2 |
2 |
| 106.133 | YANNIS CO., LTD |
2 |
1 |
| 106.134 | Công ty cổ phần nhựa Biên Hòa |
2 |
1 |
| 106.135 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Tháng Năm |
2 |
2 |
| 106.136 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm L.E.S.L.I.E |
2 |
0 |
| 106.137 | Nguyễn Đức Khương |
2 |
1 |
| 106.138 | Công ty cổ phần sản xuất và ứng dụng công nghệ IECO |
2 |
2 |
| 106.139 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Hoàn Tâm |
2 |
0 |
| 106.140 | Phí Văn Toàn |
2 |
2 |
| 106.141 | DNS Retail LLC |
2 |
0 |
| 106.142 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH QUẢNG NINH |
2 |
0 |
| 106.143 | FOSHAN TILEND BUILDING MATERIALS CO.,LTD |
2 |
2 |
| 106.144 | Công ty TNHH An Đô |
2 |
1 |
| 106.145 | Công ty TNHH một thành viên Foodymart |
2 |
1 |
| 106.146 | Phạm Thị Thảo Nguyên |
2 |
1 |
| 106.147 | Armour Corporation pte Ltd(SG), Công ty TNHH cơ điện lạnh Triệu Vương |
2 |
2 |
| 106.148 | Lesmore Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 106.149 | Công ty cổ phần thương mại đầu tư và chuyển giao công nghệ Vạn Tuế |
2 |
2 |
| 106.150 | Công ty cổ phần Mã Hóa Việt Nam |
2 |
1 |