| 106.001 | Beifa Group Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 106.002 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm EIFFEL Pháp |
2 |
0 |
| 106.003 | Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Nghĩa(VN), Công ty cổ phần công nghiệp - dịch vụ - thương mại Ngọc Nghĩa |
2 |
2 |
| 106.004 | XIAMEN YAN PALACE BIOENGINEERING DEVELOPMENT CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.005 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT LONG SÀI GÒN |
2 |
0 |
| 106.006 | CÔNG TY CỔ PHẦN MOONSTUDY COFFEE |
2 |
0 |
| 106.007 | Mai Thanh Trúc |
2 |
2 |
| 106.008 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Song Minh |
2 |
1 |
| 106.009 | Doanh nghiệp tư nhân cà phê Thu Hà |
2 |
2 |
| 106.010 | Công ty Cổ phần Đại Thuận |
2 |
2 |
| 106.011 | Công ty cổ phần NETLINK |
2 |
1 |
| 106.012 | Phạm Thị Tố Trâm |
2 |
2 |
| 106.013 | Công ty cổ phần sứ Thiên Thanh(VN), Công ty TNHH một thành viên sứ Thiên Thanh |
2 |
2 |
| 106.014 | Công ty cung ứng thiết bị điện tử T2 ESUPPLY |
2 |
2 |
| 106.015 | Công ty TNHH thế giới Huy Hoàng |
2 |
2 |
| 106.016 | Chen Yu |
2 |
0 |
| 106.017 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư Đông Nam |
2 |
1 |
| 106.018 | Anvil Knitwear, Inc.(US), Gildan Activewear Srl, Gildan Apparel USA Inc.(US) |
2 |
2 |
| 106.019 | JUAN SHIH FANG LAN |
2 |
1 |
| 106.020 | Công ty TNHH trang trí nội thất phim cách nhiệt Phương Nam |
2 |
1 |
| 106.021 | SITC LOGISTICS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
2 |
0 |
| 106.022 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HOÀNG SƠN |
2 |
0 |
| 106.023 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cà phê HD Gia Lai |
2 |
2 |
| 106.024 | Joint-Stock Corporation, BONSHE'S KOREA |
2 |
2 |
| 106.025 | Nhà thuốc Xuân Quang(VN), Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
2 |
2 |
| 106.026 | Công ty TNHH Công nghiệp Chuẩn Nguyên (VN), Công ty TNHH công nghiệp Chuẩn Nguyên |
2 |
2 |
| 106.027 | Bayer Consumer Care AG, Dihon Pharmaceutical Group Co., Ltd(CN) |
2 |
2 |
| 106.028 | Zhuhai Rossini Watch Industry Ltd. |
2 |
2 |
| 106.029 | Công ty cổ phần TechSmart |
2 |
1 |
| 106.030 | Huỳnh Trần Tuấn Tú |
2 |
0 |
| 106.031 | YUE HUI |
2 |
1 |
| 106.032 | Công ty cổ phần may mặc QTNP |
2 |
2 |
| 106.033 | LEE HOIK |
2 |
2 |
| 106.034 | DB PHARMA |
2 |
2 |
| 106.035 | Bùi Hồng Sâm |
2 |
2 |
| 106.036 | Đinh Văn Tình |
2 |
0 |
| 106.037 | Shanghai Yepai E-commerce Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 106.038 | LS INTERNATIONAL. Co., Ltd |
2 |
1 |
| 106.039 | Công ty TNHH dược phẩm BITIPHARMA |
2 |
2 |
| 106.040 | Nhà may Hải Hồ |
2 |
2 |
| 106.041 | Lê Thị Mai Thảo |
2 |
2 |
| 106.042 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nón Bay |
2 |
0 |
| 106.043 | Công ty cổ phần đầu tư thời trang Quốc tế |
2 |
2 |
| 106.044 | YE QINGJIAN |
2 |
0 |
| 106.045 | Công ty TNHH giao nhận HTH Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.046 | Corporation Cuba Ron, S.A. |
2 |
2 |
| 106.047 | Công ty cổ phần phát triển Innovation Technology |
2 |
1 |
| 106.048 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SACUCO |
2 |
0 |
| 106.049 | Lê Quốc Anh |
2 |
1 |
| 106.050 | Hộ kinh doanh Thời trang |
2 |
1 |