| 111.601 | Công ty TNHH dịch vụ khoa học và công nghệ Thái Sơn |
2 |
0 |
| 111.602 | Công ty T.N.H.H Au Time Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.603 | Phạm Minh Chào |
2 |
1 |
| 111.604 | Công ty TNHH GUTA Việt Nam, Công ty TNHH một thành viên Cà Phê Việt(VN) |
2 |
2 |
| 111.605 | CÔNG TY TNHH NICE CARE BEAUTY |
2 |
0 |
| 111.606 | Công ty TNHH APPETRO Việt Nam |
2 |
2 |
| 111.607 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI PHÁT VIỆT |
2 |
0 |
| 111.608 | Công ty TNHH Việt RAINBOW |
2 |
2 |
| 111.609 | Công ty cổ phần thương mại và xây lắp Trường Giang |
2 |
1 |
| 111.610 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN |
2 |
0 |
| 111.611 | Công ty cổ phần Việt Nox, Công ty cổ phần Việt Nox(VN) |
2 |
2 |
| 111.612 | Công ty TNHH Celestial Relics |
2 |
2 |
| 111.613 | Trịnh Văn Tiệp |
2 |
1 |
| 111.614 | Guangzhou Xuanyang Daily Chemical Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 111.615 | Chongqing Pingchuang Institute of Semiconductors Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.616 | Nguyễn Hữu Thấu |
2 |
0 |
| 111.617 | GAO, CHAOYI |
2 |
0 |
| 111.618 | Nguyễn Mạnh Mùi |
2 |
2 |
| 111.619 | Công ty TNHH may mặc ALLIANCE ONE |
2 |
2 |
| 111.620 | SKECHERS U.S.A., INC.(US), SKECHERS U.S.A., INC.II |
2 |
2 |
| 111.621 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Tín Thảo |
2 |
2 |
| 111.622 | Hakubaku Co., Ltd |
2 |
1 |
| 111.623 | Công ty cổ phần Phúc An Khang Bình Phước |
2 |
2 |
| 111.624 | Beijing YOLO Today Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.625 | HỘ KINH DOANH RIN VO |
2 |
0 |
| 111.626 | Doanh nghiệp tư nhân Duy Phát |
2 |
1 |
| 111.627 | Reed Exhibitions Limited |
2 |
2 |
| 111.628 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP GREENLAND |
2 |
0 |
| 111.629 | Công ty Luật TNHH SEAL LAW |
2 |
0 |
| 111.630 | Công ty TNHH quảng cáo-sản xuất-thương mại-xây dựng-xuất nhập khẩu kinh doanh Lan Ky Dương |
2 |
0 |
| 111.631 | Kiều Tiến Linh |
2 |
1 |
| 111.632 | Hộ kinh doanh tiệm cơm Vinh Thu |
2 |
1 |
| 111.633 | Công ty TNHH cơ khí Kim Long |
2 |
2 |
| 111.634 | SERROL INGREDIENTS PTY LIMITED, INTERGEL LIMITED(AU), QUALITY BAKERS AUTRALIA LIMITED(AU), QUALITY BAKERS AUTRALIA PTY LIMITED(AU), SERROL INGREDIENTS PTY LIMITED(AU), LEINER DAVIS GELATIN INTERNATIONAL LIMITED(AU) |
2 |
2 |
| 111.635 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Xuân Quang |
2 |
2 |
| 111.636 | HỘ KINH DOANH LÊ THỊ HẰNG |
2 |
0 |
| 111.637 | Best Driven Limited |
2 |
1 |
| 111.638 | Hộ kinh doanh Khuất Thế Anh |
2 |
1 |
| 111.639 | Võ Thị Lê |
2 |
0 |
| 111.640 | Đinh Phong Lưu |
2 |
1 |
| 111.641 | Wuping Wang |
2 |
1 |
| 111.642 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất nhựa cao su Hưng Long |
2 |
1 |
| 111.643 | Tôn Văn Khánh |
2 |
1 |
| 111.644 | Guangdong Precise Numerical Control Technology Co., LTD. |
2 |
2 |
| 111.645 | Hộ kinh doanh Nguyên Phát |
2 |
1 |
| 111.646 | Công ty cổ phần thương mại điện tử PANSIPAN ONLINE Việt Nam |
2 |
1 |
| 111.647 | (Nhận GCN tại Cục - 0974 154 519)Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Nam Y AURVINI |
2 |
0 |
| 111.648 | CÔNG TY TNHH AFTERTASTE |
2 |
0 |
| 111.649 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu hạt giống An Điền |
2 |
1 |
| 111.650 | LIU XIANG KUAN |
2 |
0 |