| 111.701 | Ngô Thị Thùy Dương |
2 |
0 |
| 111.702 | Doanh nghiệp tư nhân Sinh Loan NT |
2 |
2 |
| 111.703 | Peng Jianjun |
2 |
2 |
| 111.704 | Cơ Sở Hồng Hà |
2 |
2 |
| 111.705 | BERDRY Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.706 | Bùi Nguyễn Đăng Dương |
2 |
1 |
| 111.707 | Công ty TNHH phát triển thương mại Mộc Mây |
2 |
0 |
| 111.708 | SHENZHEN HAOHUALIANHE TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 111.709 | Công ty CP thẩm mỹ Thu Cúc |
2 |
2 |
| 111.710 | Công ty cổ phần thép Bình Dương |
2 |
2 |
| 111.711 | Lê Sinh |
2 |
1 |
| 111.712 | Công ty TNHH lương thực thực phẩm nông sản Việt |
2 |
1 |
| 111.713 | Trần Quốc Quý |
2 |
0 |
| 111.714 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI VÂN NAM NHA TRANG |
2 |
2 |
| 111.715 | Hộ kinh doanh Ngầu Ngầu Shop |
2 |
0 |
| 111.716 | Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN) |
2 |
2 |
| 111.717 | Natuzi Trading Pte Ltd |
2 |
1 |
| 111.718 | ARTS WORLD HEALTH CO., LTD(TW), SMART INTELLECT GROUP LIMITED, ALEXANDER HEALTH CO., LTD(TW) |
2 |
2 |
| 111.719 | UNSW Global Pty Ltd. |
2 |
2 |
| 111.720 | Công ty TNHH Thiên Ngân |
2 |
1 |
| 111.721 | Công ty TNHH Đại Tân NT |
2 |
0 |
| 111.722 | Công ty TNHH Viễn Hải |
2 |
2 |
| 111.723 | APC Pharmaceuticals & Chemicals(IN), Công ty TNHH y tế Cánh Cửa Việt |
2 |
2 |
| 111.724 | Magdalen College School Oxford Limited |
2 |
2 |
| 111.725 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ đồ họa SOLUCA |
2 |
2 |
| 111.726 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN GALAXY |
2 |
0 |
| 111.727 | Công ty cổ phần xây dựng Đại Việt Mỹ |
2 |
0 |
| 111.728 | Công ty TNHH công nghệ Cát Tân |
2 |
0 |
| 111.729 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu SKYLINE |
2 |
2 |
| 111.730 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Ahay |
2 |
2 |
| 111.731 | Công ty TNHH Nam Phát BEDDING |
2 |
1 |
| 111.732 | Công ty cổ phần sơn Bắc Phi |
2 |
2 |
| 111.733 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Nam Việt |
2 |
2 |
| 111.734 | Shenzhen Qianzimei Cosmetics Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.735 | NGUYỄN HIỀN NHUNG |
2 |
0 |
| 111.736 | Công ty TNHH Tư Thạch |
2 |
2 |
| 111.737 | Công ty TNHH sản xuất thương mại vật liệu xây dựng Thanh Bình |
2 |
1 |
| 111.738 | New KingMax Limited |
2 |
2 |
| 111.739 | NANU.Inc |
2 |
0 |
| 111.740 | Harbor Freight Tools USA, Inc. |
2 |
1 |
| 111.741 | Công ty cổ phần công nghiệp cao su Miền Nam, Công ty cổ phần công nghiệp cao su Miền Nam (VN) |
2 |
2 |
| 111.742 | Công ty cổ phần giầy Thượng Đình, Công ty TNHH nhà nước một thành viên giầy Thượng Đình(VN) |
2 |
2 |
| 111.743 | Lioele Cosmetic Co., Ltd.(KR), Lioele Cosmetic Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 111.744 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI PHÚC LÂM |
2 |
0 |
| 111.745 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Minh Global |
2 |
1 |
| 111.746 | Đoàn Văn Lai |
2 |
1 |
| 111.747 | Công ty TNHH sản xuất Gạch Tôn Hưng |
2 |
2 |
| 111.748 | Lê Văn Bẩy |
2 |
0 |
| 111.749 | Công ty cổ phần thương mại Vũ Hoàng |
2 |
2 |
| 111.750 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Nguyễn Gia U.S |
2 |
1 |