Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
112.001 MANGOSLAB Co.,Ltd.
2
2
112.002 Công ty TNHH Paihong Việt Nam
2
0
112.003 Công ty TNHH đầu tư và phát triển chăn nuôi Việt Anh
2
0
112.004 Công ty trách nhiệm hữu hạn đồ ăn thức uống Mỹ Thuật
2
0
112.005 Cơ sở DS
2
2
112.006 Skinstory Co., Ltd.
2
0
112.007 Công Ty TNHH Sản xuất - thương mại Thái Anh
2
2
112.008 Công ty cổ phần Tập đoàn VIN Cà Phê Việt Nam
2
1
112.009 Viện khoa học kỹ thuật bưu điện
2
2
112.010 Hộ kinh doanh Rượu Thần Đầu
2
0
112.011 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM KHOA HỌC VNS
2
0
112.012 SHENZHEN BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO., LTD.
2
1
112.013 Bệnh viện Phục hồi Chức năng
2
2
112.014 Công ty TNHH PANKO VlNA
2
0
112.015 Công ty TNHH CJ IMC Việt Nam (VN), Công ty TNHH CJ IMC Việt Nam
2
2
112.016 Công ty cổ phần nội thất GAM MA, Công ty cổ phần nội thất GAM MA(VN)
2
2
112.017 Công ty cổ phần MISUSHITA Việt Nam
2
2
112.018 Công ty cổ phần Nhật Tân Anh
2
2
112.019 Hộ kinh doanh Bách Hóa Khang Lạc
2
1
112.020 MGI Luxury Group S.A.
2
2
112.021 CHIH HUI LIGHTING ENTERPRISE CO., LTD.
2
2
112.022 Viện Sức Khỏe Nghề Nghiệp Và Môi Trường
2
1
112.023 Công ty TNHH quản lý bất động sản Elite
2
1
112.024 Công ty trách nhiệm hữu hạn vàng bạc Tổng Hằng
2
2
112.025 CHEN KUN-FA
2
1
112.026 Yangjiang Anchen Protein Biotechnology Co., Ltd
2
2
112.027 Trần Thị Dịu
2
1
112.028 Mã Văn Anh
2
0
112.029 Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng
2
1
112.030 Trương Thị Hồng Nhung
2
2
112.031 SHOYEIDO INCENSE CO.
2
2
112.032 CMS World Co., Ltd
2
1
112.033 Dongguan Suamoon Creative Industrial Co., LTD
2
2
112.034 USV Limited(IN), USV LIMITED(IN), USV PRIVATE LIMITED
2
2
112.035 Công ty TNHH BODY SHAPE
2
2
112.036 Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú An Thịnh
2
2
112.037 Công ty TNHH V.B.M
2
2
112.038 Nguyễn Thị Sanh
2
1
112.039 Công ty TNHH ABC PHARMACI
2
1
112.040 Zhuhai Hecai Catering Management Co., Ltd.
2
2
112.041 LABORATORIOS INIBSA, S.A.
2
2
112.042 Lương Tiến Dũng
2
1
112.043 GUANGDONG GUANGYANG ELECTRIC CO., LTD.
2
2
112.044 Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ miền nam FOOD
2
1
112.045 SK Telink Corporation
2
0
112.046 Công ty TNHH thương mại xây dựng và sản xuất Thái Sơn
2
0
112.047 WILDSPRINGS LIMITED
2
2
112.048 Shine TV Limited, Shine TV Limited (GB)
2
2
112.049 Công ty cổ phần Tiện Lợi
2
0
112.050 Avnet, Inc.
2
2
← Trước 1 … 2.239 2.240 2.241 2.242 2.243 … 7.817 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).