| 114.251 | Robert A Merry & Company Limited |
2 |
2 |
| 114.252 | ZEBRA CO., LTD |
2 |
2 |
| 114.253 | Công ty TNHH sản xuất bao bì Tân Thuận Thiên |
2 |
2 |
| 114.254 | NAK SEALING TECHNOLOGIES CORPORATION |
2 |
2 |
| 114.255 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sỏi SPA |
2 |
0 |
| 114.256 | Cơ sở Từ Thuận. |
2 |
2 |
| 114.257 | Siam Yamato Steel Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.258 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâu Đài Cát |
2 |
1 |
| 114.259 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Care 24h |
2 |
0 |
| 114.260 | Công ty cổ phần Đại Thông |
2 |
2 |
| 114.261 | Trịnh Quang Hiệp |
2 |
1 |
| 114.262 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thiên Thần Âm Nhạc |
2 |
1 |
| 114.263 | Võ Thị Kiều Hoa |
2 |
1 |
| 114.264 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và thiết bị hàn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Công nghệ và Thiết bị hàn |
2 |
2 |
| 114.265 | Công ty TNHH JACQ Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.266 | Bành Thị Hà Nhiên |
2 |
0 |
| 114.267 | Công ty May Phụng Hoàng TNHH(VN), Công ty TNHH may Phụng Hoàng |
2 |
2 |
| 114.268 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu BEPOS Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.269 | Shenzhen Qianhai Patuoxun Network & Technology Co. Ltd. |
2 |
2 |
| 114.270 | Lê Quang Thịnh |
2 |
2 |
| 114.271 | Lê Mai Anh |
2 |
0 |
| 114.272 | Đặng Thị Kim Ngọc |
2 |
1 |
| 114.273 | CHENGDU UNION BIG DATA TECHNOLOGY CORPORATION |
2 |
0 |
| 114.274 | Công ty TNHH SX & TM xuất nhập khẩu Gia Bảo |
2 |
2 |
| 114.275 | Công ty luật hợp danh Thiên Nam |
2 |
1 |
| 114.276 | DNTN Cơ khí Hoài Đức |
2 |
0 |
| 114.277 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phương Đông(VN), Công ty TNHH dược phẩm Hữu Nghị |
2 |
2 |
| 114.278 | Xinxiang Kerui Heavy Machinery Science & Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 114.279 | Công ty TNHH dược phẩm Donapharm |
2 |
0 |
| 114.280 | Hợp tác xã nông nghiệp Ecolife |
2 |
0 |
| 114.281 | CPT Holdings, Inc. |
2 |
2 |
| 114.282 | DART INDUSTRIES INC |
2 |
2 |
| 114.283 | Đoàn Mỹ Hiền |
2 |
2 |
| 114.284 | Thạch Quang Thuật |
2 |
1 |
| 114.285 | Doanh nghiệp tư nhân vận tải Thương Mại Cửu Long |
2 |
0 |
| 114.286 | Công ty TNHH Thiện Tâm Thành |
2 |
0 |
| 114.287 | Công ty cổ phần Tây Nguyên (TAYNGUYEN JOINT STOCK COMPANY) |
2 |
0 |
| 114.288 | Lê Đình Thọ |
2 |
1 |
| 114.289 | Hoàng Đức Minh |
2 |
2 |
| 114.290 | mei jinkiu cosmetics co., ltd. |
2 |
2 |
| 114.291 | Amlogic (Shanghai) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.292 | Công ty TNHH Tin Cậy Việt(VN), Công ty cổ phần Quốc tế BMG |
2 |
2 |
| 114.293 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu Như Ngọc |
2 |
1 |
| 114.294 | Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.295 | Công ty cổ phần Tập đoàn thực phẩm Hoa Sen |
2 |
2 |
| 114.296 | Công ty TNHH UPE |
2 |
2 |
| 114.297 | MINGSHANG TECHNOLOGY CO. LTD |
2 |
1 |
| 114.298 | Trương Quỳnh Dương |
2 |
2 |
| 114.299 | Stanco International Corp |
2 |
2 |
| 114.300 | VALTE (SUZHOU) BIOTECHNOLOGY CO., LTD |
2 |
2 |