| 114.301 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và đào tạo CFE |
2 |
1 |
| 114.302 | Senyang Electronic Science & Technology (Shenzhen) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.303 | Lishui Ruize Trading Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 114.304 | Công ty TNHH âm thanh Nghệ Thuật(VN), Công ty tnhh Audio HS |
2 |
2 |
| 114.305 | Công ty cổ phần NEW STAR |
2 |
2 |
| 114.306 | Beijing Playcrab Technology Inc. |
2 |
2 |
| 114.307 | Công ty TNHH Giải pháp Khoa học và công nghệ Việt Nam |
2 |
1 |
| 114.308 | Công ty cổ phần Vincom (Vincom JSC)(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP |
2 |
2 |
| 114.309 | Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư Việt Nam(VN), Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.310 | Công ty TNHH sản xuất phần mềm Khai Trí |
2 |
2 |
| 114.311 | Đào Hà Trung, ERIK AROKSZA LL'ASI |
2 |
2 |
| 114.312 | Cửa hàng tranh thêu Trân Ái |
2 |
1 |
| 114.313 | Công ty luật TNHH ARC Hà Nội |
2 |
0 |
| 114.314 | Trần Thị Chiểu |
2 |
2 |
| 114.315 | RUIFEI (SHENZHEN) SMART TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 114.316 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vũ Thạnh |
2 |
2 |
| 114.317 | Công ty TNHH một thành viên xuất nhập khẩu Lộc Mai Long Bình |
2 |
0 |
| 114.318 | MCI COMMUNICATION CORPORATION, A DELAWARE CORPORATION |
2 |
2 |
| 114.319 | Công ty TNHH dịch vụ Giáo dục và Đào tạo Toán Tư duy |
2 |
2 |
| 114.320 | Hoàng Minh Tưởng |
2 |
1 |
| 114.321 | Công ty TNHH Liên Doanh Giao Nhận Kho Vận Bình Minh |
2 |
2 |
| 114.322 | Nguyễn Đại Cường |
2 |
2 |
| 114.323 | Công ty TNHH Hoàng Gia Restoration Products |
2 |
0 |
| 114.324 | Công ty TNHH Co-Rise |
2 |
1 |
| 114.325 | Công ty TNHH xây dựng M&E Hoàng Sa |
2 |
0 |
| 114.326 | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
2 |
2 |
| 114.327 | Xí nghiệp giấy Toàn Thắng |
2 |
0 |
| 114.328 | Shenzhen Finicare Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 114.329 | Công ty cổ phần thương mại đầu tư và chuyển giao công nghệ KND |
2 |
2 |
| 114.330 | Hộ kinh doanh Quân Nhàn |
2 |
2 |
| 114.331 | Pemay Biomedical Technology Corp. |
2 |
2 |
| 114.332 | Công ty cổ phần MACLIGHT |
2 |
0 |
| 114.333 | Công ty cổ phần dinh dưỡng dược NEWLAND |
2 |
1 |
| 114.334 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Tân Hùng Cơ |
2 |
2 |
| 114.335 | Phan Phú Thiện |
2 |
0 |
| 114.336 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dây và cáp điện Hà Nội |
2 |
2 |
| 114.337 | HALFORDS LIMITED |
2 |
2 |
| 114.338 | Công ty TNHH may Lê Tuấn |
2 |
0 |
| 114.339 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất trang trí nội thất Nam Phát |
2 |
0 |
| 114.340 | Công ty TNHH thép Vĩnh Thành |
2 |
0 |
| 114.341 | SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
2 |
1 |
| 114.342 | HỘ KINH DOANH TAM ĐẠT (SANTA) LEDASA STAR |
2 |
2 |
| 114.343 | Công ty cổ phần công nghệ giáo dục Nhân Việt |
2 |
2 |
| 114.344 | SHANGHAI PEONY PRINTING INK CO., LTD. |
2 |
2 |
| 114.345 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại nông sản sạch Trần Lan |
2 |
1 |
| 114.346 | TRẦN NGỌC UY |
2 |
2 |
| 114.347 | Lê Duy Anh Khoa |
2 |
1 |
| 114.348 | LÂM QUỐC KHÁNH |
2 |
0 |
| 114.349 | Công ty TNHH truyền thông Peacom |
2 |
1 |
| 114.350 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Những Gương Mặt Âm Nhạc |
2 |
2 |