| 11.601 | KIMBERLY-CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC. |
11 |
11 |
| 11.602 | Công Ty Cổ phần Sản Xuất -Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam |
11 |
8 |
| 11.603 | Tibotec Pharmaceuticals(IE), JANSSEN R&D IRELAND(IE), JANSSEN SCIENCES IRELAND UC |
11 |
11 |
| 11.604 | Công ty TNHH công nghiệp Phú Kim |
11 |
5 |
| 11.605 | Công ty trách nhịêm hữu hạn một thành viên sản phẩm y tế Hà Nội |
11 |
4 |
| 11.606 | Công ty TNHH dược phẩm TS Việt Nam |
11 |
11 |
| 11.607 | Yung Chi Paint & Varnish Mfg. Co., Ltd. |
11 |
11 |
| 11.608 | KUREHA CORPORATION |
11 |
11 |
| 11.609 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ ánh Sáng Châu á |
11 |
11 |
| 11.610 | Công ty cổ phần Phương Minh Khoa |
11 |
11 |
| 11.611 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Liên á Châu |
11 |
4 |
| 11.612 | CHEN, ZHEN - RUI |
11 |
8 |
| 11.613 | Công ty TNHH một thành viên SEALMAX |
11 |
3 |
| 11.614 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu MQ |
11 |
5 |
| 11.615 | Cao Bá Lâm |
11 |
6 |
| 11.616 | Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Gia Bảo |
11 |
10 |
| 11.617 | Công ty TNHH phân bón Sao Mai |
11 |
2 |
| 11.618 | Công ty cổ phần dược phẩm Medibest |
11 |
7 |
| 11.619 | PFIZER HOSPITAL PRODUCTS GROUP, INC |
11 |
11 |
| 11.620 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất SOMICO |
11 |
11 |
| 11.621 | Công ty TNHH Nguyen Nguyen Distillery |
11 |
8 |
| 11.622 | Công ty cổ phần xây dựng COTECCONS |
11 |
5 |
| 11.623 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại TIC TAC |
11 |
11 |
| 11.624 | EDERER INCORPORATED |
11 |
11 |
| 11.625 | The Gillette Company (US), The Gillette Company LLC |
11 |
11 |
| 11.626 | Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo, Công ty TNHH sản xuất, thương mại, vận tải Mỹ Hảo(VN) |
11 |
11 |
| 11.627 | Nguyễn Xuân Thảo |
11 |
6 |
| 11.628 | Công ty cổ phần tập đoàn Dekko |
11 |
10 |
| 11.629 | Công ty cổ phần Đào tạo Tâm Trí Lực |
11 |
9 |
| 11.630 | Công ty TNHH Đông Trung |
11 |
8 |
| 11.631 | Công ty TNHH một thành viên Thanh Thảo |
11 |
0 |
| 11.632 | LƯU VĂN HÒA |
11 |
8 |
| 11.633 | Thailand Tobacco Monopoly |
11 |
7 |
| 11.634 | CDE ASIA LIMITED |
11 |
11 |
| 11.635 | Công ty cổ phần dược phẩm A.N.P.E.R Pháp(VN), Công ty cổ phần dược phẩm DELAP |
11 |
11 |
| 11.636 | Công ty TNHH HENGSAN Việt Nam |
11 |
10 |
| 11.637 | Công ty cổ phần Appota(VN), Công ty cổ phần Appota |
11 |
11 |
| 11.638 | Công ty TNHH đăng ký sở hữu trí tuệ Quốc Gia |
11 |
4 |
| 11.639 | Công ty TNHH thương mại Đại Phước Hùng |
11 |
6 |
| 11.640 | Công ty TNHH GLUCKLICH Việt Nam |
11 |
8 |
| 11.641 | Hoàng Anh Quý |
11 |
8 |
| 11.642 | MEIJI CO., LTD. |
11 |
9 |
| 11.643 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Đại Dương Xanh |
11 |
4 |
| 11.644 | Hộ kinh doanh cơ sở nhôm, inox Gia Linh |
11 |
0 |
| 11.645 | GlaxoSmithKline Trading Services Limited |
11 |
9 |
| 11.646 | Công ty cổ phần tập đoàn VNHOME |
11 |
7 |
| 11.647 | Công ty cổ phần sữa Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk) |
11 |
11 |
| 11.648 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vân Hậu |
11 |
6 |
| 11.649 | Công ty cổ phần Huetronics |
11 |
6 |
| 11.650 | VINACAPITAL GROUP LTD |
11 |
11 |