| 120.701 | Hội gôn thành phố Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
| 120.702 | Công ty TNHH USG Boral Việt Nam |
2 |
0 |
| 120.703 | Công ty TNHH thương mại Lâm Hồng Sanh |
2 |
0 |
| 120.704 | Nguyễn Quang Phúc |
2 |
1 |
| 120.705 | CÔNG TY TNHH GỖ BSR |
2 |
0 |
| 120.706 | Công ty cổ phần HALISE Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.707 | Công ty TNHH dệt may Ngọc Linh |
2 |
1 |
| 120.708 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ thiết bị kỹ thuật Vi Khang |
2 |
0 |
| 120.709 | CÔNG TY TNHH LAB NATURE VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 120.710 | KABUSHIKI KAISHA COMME des GARCONS (Comme des Garcons Co., Ltd.) |
2 |
2 |
| 120.711 | Hợp tác xã kinh doanh dịch vụ tổng hợp Thanh Lịch |
2 |
1 |
| 120.712 | Công ty cổ phần Khang Phát |
2 |
2 |
| 120.713 | Công ty TNHH sản xuất thương mại cơ khí - nhựa Huy Hoàng |
2 |
2 |
| 120.714 | Nguyễn Đình Trung Hiếu |
2 |
1 |
| 120.715 | Công ty TNHH BAZA LIFE |
2 |
0 |
| 120.716 | Hộ kinh doanh cơ sở Hoài Thương 2 |
2 |
2 |
| 120.717 | radius co., ltd., radius co., ltd.(JP) |
2 |
2 |
| 120.718 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VIET STAR |
2 |
0 |
| 120.719 | Công ty TNHH Long Hà |
2 |
1 |
| 120.720 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại sơn FOMAX PAINT |
2 |
1 |
| 120.721 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DU THUYỀN CANTHO PRINCESS |
2 |
2 |
| 120.722 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5C |
2 |
1 |
| 120.723 | CÔNG TY CỔ PHẦN DNP HAWACO |
2 |
0 |
| 120.724 | WHORLS Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 120.725 | Công ty TNHH đầu tư và giải pháp V5 |
2 |
2 |
| 120.726 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Giải Pháp Chiếu Sáng |
2 |
2 |
| 120.727 | Discovery Holdings Limited |
2 |
0 |
| 120.728 | Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Dabaco |
2 |
2 |
| 120.729 | Công ty cổ phần tư vấn Việt - Quốc Luật |
2 |
2 |
| 120.730 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ quốc tế Khánh Linh |
2 |
2 |
| 120.731 | Công ty cổ phần dược phẩm Anh Phương |
2 |
1 |
| 120.732 | Quick Express Tours Bus (Far East) Limited |
2 |
1 |
| 120.733 | Trần Thị Thu Loan |
2 |
2 |
| 120.734 | Công ty cổ phần BFP |
2 |
0 |
| 120.735 | Công ty TNHH X-MEN |
2 |
0 |
| 120.736 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam(VN), Tổng công ty lương thực Miền Nam - Công ty cổ phần |
2 |
2 |
| 120.737 | HỘ KINH DOANH PHẠM TRUNG KIÊN |
2 |
2 |
| 120.738 | KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX HOLDINGS (also trading as Square Enix Holdings Co., Ltd.) |
2 |
2 |
| 120.739 | Peixiang Li |
2 |
0 |
| 120.740 | Công ty TNHH Du lịch Thương mại Xuyên á |
2 |
1 |
| 120.741 | Công ty TNHH DWELL REALTY Việt Nam |
2 |
0 |
| 120.742 | Hồ Phúc Tình |
2 |
2 |
| 120.743 | Công ty TNHH tư vấn giáo dục và đào tạo học viện chìa khóa cuộc sống |
2 |
2 |
| 120.744 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đăng Hà, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đăng Hà (VN) |
2 |
2 |
| 120.745 | SONLUK ENERGY USA INC. |
2 |
1 |
| 120.746 | Công ty TNHH thương mại sản xuất Mori A Phương Vy |
2 |
1 |
| 120.747 | Nguyễn Đức Đệ |
2 |
0 |
| 120.748 | Công ty TNHH SEIKOSHA Việt Nam |
2 |
1 |
| 120.749 | Công ty TNHH Hàng Lâm(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại vũ trụ L.A |
2 |
2 |
| 120.750 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Kim Phượng (Long Triều), Cơ sở Long Triều (VN) |
2 |
2 |