| 121.301 | Công ty Gạch Men Thanh Thanh, Nhà Máy Gạch Men Thanh Thanh(VN) |
2 |
2 |
| 121.302 | First Aid Beauty Limited |
2 |
2 |
| 121.303 | Jinyu Baoling Bio-pharmaceutical Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 121.304 | Công ty TNHH dịch vụ chăm sóc sắc đẹp Ada |
2 |
0 |
| 121.305 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Like Food |
2 |
0 |
| 121.306 | Công ty cổ phần FEROLI Việt Nam (VN), Công ty cổ phần FEROLI Việt Nam |
2 |
2 |
| 121.307 | PERFETTI VAN MELLE BENELUX B.V |
2 |
2 |
| 121.308 | Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ Thông tin Tiếp thị và Quảng cáo I.T.M.A.S |
2 |
0 |
| 121.309 | Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ và chế biến lương thực Ngọc Khuê |
2 |
2 |
| 121.310 | KOREA ELECTRIC POWER CORPORATION |
2 |
2 |
| 121.311 | Công ty TNHH truyền thông Phúc Gia |
2 |
1 |
| 121.312 | Hộ kinh doanh Đặng Thị Hoài Thu |
2 |
1 |
| 121.313 | Công ty TNHH Đa Lộc Phương Nam |
2 |
1 |
| 121.314 | Huỳnh Thị Kim Anh |
2 |
0 |
| 121.315 | IMPRO INTERNATIONAL LIMITED |
2 |
2 |
| 121.316 | Công ty TNHH Viên An |
2 |
1 |
| 121.317 | Công ty cổ phần dịch vụ Việt Gia An |
2 |
0 |
| 121.318 | NONGSHIM CO. LTD. |
2 |
2 |
| 121.319 | Công ty cổ phần Hóa Mỹ Phẩm Tự Nhiên |
2 |
2 |
| 121.320 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất - xuất nhập khẩu Hoàng Chi Đô |
2 |
0 |
| 121.321 | Công ty cổ phần thương mại điện tử Thiên Phúc |
2 |
1 |
| 121.322 | YOPLAIT MARQUES INTERNATIONALES, SODIAAL INTERNATIONAL - SOCIETE DE DIFFUSION INTERNATIONALE AGRO - ALIMENTAIRE(FR), YOPLAIT S.A.(FR) |
2 |
2 |
| 121.323 | Đặng Lê Minh |
2 |
2 |
| 121.324 | Công ty TNHH dịch vụ và giải trí Nhân Trường Phát |
2 |
1 |
| 121.325 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Quế |
2 |
0 |
| 121.326 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Vinh Thuận Thành |
2 |
2 |
| 121.327 | Viện nghiên cứu bảo tồn Đa dạng sinh học và Bệnh nhiệt đới |
2 |
1 |
| 121.328 | Rubelli Co., Ltd |
2 |
1 |
| 121.329 | Hộ kinh doanh cá thể Lê Hoài Thu |
2 |
2 |
| 121.330 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI |
2 |
0 |
| 121.331 | Công ty TNHH MTV MP3 |
2 |
1 |
| 121.332 | Ufo Ordering Services Hong Kong Limited |
2 |
0 |
| 121.333 | Công ty Thực phẩm Giai Việt (trách nhiệm hữu hạn) |
2 |
2 |
| 121.334 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Đạt |
2 |
2 |
| 121.335 | COMPAQ COMPUTER COPORATION(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP. L.P. |
2 |
2 |
| 121.336 | Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm KENLY JANG |
2 |
0 |
| 121.337 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu FUJIMI |
2 |
0 |
| 121.338 | Land Green and Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 121.339 | Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP, Công ty cổ phần Vincom (Vincom JSC) (VN) |
2 |
2 |
| 121.340 | Larsen & Toubro Limited |
2 |
0 |
| 121.341 | Đỗ Minh Hoàng Vũ |
2 |
2 |
| 121.342 | UNITED DISTILLERS P.L.C.(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB) |
2 |
2 |
| 121.343 | Atlasbx Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 121.344 | Hộ kinh doanh Hào Vi |
2 |
2 |
| 121.345 | Nguyễn ánh Vân |
2 |
1 |
| 121.346 | CÔNG TY TNHH BLUETECH INGREDIENTS |
2 |
1 |
| 121.347 | Công ty TNHH HCAT Dương Thịnh |
2 |
2 |
| 121.348 | Công ty TNHH WORKSHOP |
2 |
0 |
| 121.349 | Công ty TNHH thương mại Trí Nam |
2 |
0 |
| 121.350 | Công ty TNHH Phan Minh |
2 |
1 |