| 122.051 | CÔNG TY TNHH NEW RHYTHM (VIETNAM) |
2 |
0 |
| 122.052 | Công ty TNHH Bánh Xe Xoay |
2 |
0 |
| 122.053 | Vũ Đức Thái |
2 |
2 |
| 122.054 | Đặng Thị Bích Phương |
2 |
2 |
| 122.055 | Công ty TNHH Easy Growth Logtech |
2 |
0 |
| 122.056 | SHANGHAI MINGZHU INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 122.057 | Hộ kinh doanh Lê Thị Trắng |
2 |
1 |
| 122.058 | Công ty cổ phần thương mại Vĩnh Trí, Công ty TNHH một thành viên thương mại Vĩnh Trí(VN) |
2 |
2 |
| 122.059 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ quốc tế TONSONG Việt Nam |
2 |
1 |
| 122.060 | Công ty TNHH Đại Nhật Phát(VN), Công ty TNHH Đại Nhật Phát |
2 |
2 |
| 122.061 | Coconut Palm Group Limited |
2 |
1 |
| 122.062 | Aquila Space (Hong Kong) Company Limited |
2 |
0 |
| 122.063 | Karball Network Technology Shenzhen Co., Ltd |
2 |
2 |
| 122.064 | Công ty TNHH H FRESH |
2 |
2 |
| 122.065 | Công ty cổ phần GEV |
2 |
2 |
| 122.066 | Đỗ Thị Hồng Cúc |
2 |
0 |
| 122.067 | Công ty TNHH Âm nhạc Đại chúng |
2 |
1 |
| 122.068 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sàn gỗ Indo |
2 |
2 |
| 122.069 | Laboratorios Argentinos Farmesa S.A.I.C. |
2 |
0 |
| 122.070 | Công ty TNHH TM và DV Đoàn Phát |
2 |
1 |
| 122.071 | Vũ Đình Duy |
2 |
1 |
| 122.072 | Công ty TNHH giao nhận và thương mại Việt Thịnh Phát |
2 |
2 |
| 122.073 | Fuji Xerox Kabushiki Kaisha (Fuji Xerox Co., Ltd.)(JP), FUJIFILM Business Innovation Kabushiki Kaisha (FUJIFILM Business Innovation Corp.) |
2 |
2 |
| 122.074 | Công ty cổ phần Tập đoàn dược Đông Đương |
2 |
2 |
| 122.075 | Công ty cổ phần chứng khoán Âu Việt |
2 |
2 |
| 122.076 | Sundek Apparel LLC |
2 |
2 |
| 122.077 | HỘ KINH DOANH TRẦN VĂN TRÀ 1964 |
2 |
1 |
| 122.078 | Ngô Thế Vinh |
2 |
2 |
| 122.079 | Công ty TNHH phát triển quốc tế Tân Đạt Dương(VN), Công ty cổ phần TDD Việt Nam(VN), Công ty cổ phần phát triển quốc tế Tân Đạt Dương(VN), Công ty cổ phần TSD Global |
2 |
2 |
| 122.080 | Academy of Motion Picture Arts and Sciences |
2 |
2 |
| 122.081 | Công ty TNHH SAVAS NUTRITION |
2 |
1 |
| 122.082 | Công ty TNHH OPEN SKY TECHNOLOGIES |
2 |
0 |
| 122.083 | Công ty cổ phần thương mại và vận tải Thành Cường Huyền |
2 |
2 |
| 122.084 | Công ty TNHH máy công nông nghiệp Băng Băng |
2 |
2 |
| 122.085 | Công ty TNHH ẩm thực ký ức Mười Việt |
2 |
2 |
| 122.086 | Công ty TNHH ANGIMEX KITOKU, Công ty liên doanh ANGIMEX-KITOKU(VN) |
2 |
2 |
| 122.087 | Đặng Thị Thanh Nga |
2 |
0 |
| 122.088 | THE BANK OF NEW YORK MELLON, The Bank of New York Mellon Corporation(US), The Bank of New York Company, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 122.089 | Công ty cổ phần Dinh Dưỡng Chuyên Nghiệp |
2 |
2 |
| 122.090 | Công ty cổ phần MBS Group |
2 |
2 |
| 122.091 | Hoàng Văn Cảnh |
2 |
2 |
| 122.092 | Phí Văn Anh |
2 |
2 |
| 122.093 | GITI TIRE COMPANY LIMITED (SG), GITI TIRE PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 122.094 | Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu Thành Tín |
2 |
1 |
| 122.095 | Datalogic Scanning, Inc. (US), Datalogic USA, Inc. |
2 |
2 |
| 122.096 | Công ty TNHH Tây Thăng Long Sài Gòn |
2 |
2 |
| 122.097 | Công ty TNHH thương mại Minh Hiền |
2 |
2 |
| 122.098 | Công ty cổ phần sáng tạo Mới và Đẹp |
2 |
2 |
| 122.099 | Jung Ki Hong |
2 |
2 |
| 122.100 | BRISTON MYERS SQUIBB COMPANY |
2 |
2 |