| 123.801 | Công ty TNHH TM và sản xuất giày công nghệ cao Hải Phòng |
2 |
1 |
| 123.802 | Công ty TNHH MODELTY STRATEGY & CONSULTING |
2 |
0 |
| 123.803 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Chương Dương |
2 |
2 |
| 123.804 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hội Hồng |
2 |
1 |
| 123.805 | GRUPA MASPEX Sp. z o. o. Sp. k. |
2 |
0 |
| 123.806 | Công ty TNHH dược Thuận Khang |
2 |
2 |
| 123.807 | China Tobacco Hunan Industrial Co. Ltd. |
2 |
2 |
| 123.808 | ủy ban nhân dân huyện Lâm Hà |
2 |
2 |
| 123.809 | Công Ty Nước Giải Khát Thái Bình Dương (SAIGON COLA) |
2 |
2 |
| 123.810 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty Dược và Vật tư Y tế Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Công ty Cổ phần Dược phẩm Trà Vinh(VN) |
2 |
2 |
| 123.811 | Tổng Công Ty Xuất Nhập Khẩu Tạp Phẩm |
2 |
2 |
| 123.812 | Công ty TNHH dịch vụ thể thao Joe Fitness |
2 |
2 |
| 123.813 | CEMEX, S.A.B. DE C.V. |
2 |
2 |
| 123.814 | Julia Gabriel Education Pte. Ltd. |
2 |
2 |
| 123.815 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu TAKING |
2 |
1 |
| 123.816 | Công ty TNHH Trường Nguyên Door |
2 |
2 |
| 123.817 | Phan Hồng Thu |
2 |
1 |
| 123.818 | CÔNG TY TNHH VIPRO VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 123.819 | STERIS CORPORATION, STERIS Inc.(US) |
2 |
2 |
| 123.820 | Võ Minh |
2 |
1 |
| 123.821 | Trần Phạm Hoàng Lan |
2 |
0 |
| 123.822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NACOPHARM |
2 |
0 |
| 123.823 | Công ty cổ phần ST DECOR |
2 |
2 |
| 123.824 | Công ty TNHH tư vấn DAZPRO |
2 |
2 |
| 123.825 | Hoàng Bình Minh |
2 |
1 |
| 123.826 | CÔNG TY TNHH VĨNH TIẾN |
2 |
1 |
| 123.827 | Lê Thị Phương Lan |
2 |
1 |
| 123.828 | Công ty TNHH du lịch Làng Quê Việt |
2 |
2 |
| 123.829 | Công ty TNHH vận tải Hoàng Long |
2 |
2 |
| 123.830 | ALCOA USA CORP., ALUMINUM COMPANY OF AMERICA(US) |
2 |
2 |
| 123.831 | Công ty TNHH một thành viên Điện cơ Hóa chất 15 |
2 |
2 |
| 123.832 | Công ty cổ phần VIWAPICO |
2 |
0 |
| 123.833 | Công ty TNHH thương mại vàng bạc đá quý Anh Phương |
2 |
2 |
| 123.834 | TARTA CYBERTECH PTE. LTD |
2 |
0 |
| 123.835 | Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Bưu chính viễn thông |
2 |
0 |
| 123.836 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại văn phòng phẩm HIPHEN |
2 |
2 |
| 123.837 | BÙI THỊ HỒNG NHUNG |
2 |
0 |
| 123.838 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục Phương Nam |
2 |
2 |
| 123.839 | Công ty cổ phần giáo dục TALKFIRST |
2 |
2 |
| 123.840 | Công ty cổ phần dịch vụ tư vấn và công nghệ Tân Việt |
2 |
1 |
| 123.841 | Công ty TNHH thương mại Vạn Lợi Đạt |
2 |
0 |
| 123.842 | Dương Văn Huy |
2 |
0 |
| 123.843 | CHAMPION RESOURCES LIMITED |
2 |
2 |
| 123.844 | Hợp tác xã chôm chôm Bình Hòa Phước |
2 |
2 |
| 123.845 | Trần Ngọc Sĩ |
2 |
0 |
| 123.846 | Võ Thanh Tùng |
2 |
1 |
| 123.847 | Toppii International Trade Co., Limited |
2 |
2 |
| 123.848 | Công ty cổ phần đầu tư giáo dục St. Nicholas |
2 |
1 |
| 123.849 | Công ty TNHH Y Chóc |
2 |
1 |
| 123.850 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Châu Khánh Nguyên |
2 |
1 |