TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
12.701Công ty cổ phần VCCorp 10 0
12.702Công ty TNHH thương mại ACP(VN), Công ty TNHH thương mại A.C.P, Công ty TNHH thương mại A.C.P(VN) 10 10
12.703Công ty cổ phần Nikko Việt Nam 10 6
12.704Công ty TNHH thực phẩm Hoàng Gia 10 8
12.705Công ty TNHH thương mại Seba 10 2
12.706Công ty TNHH ANPHACHEM 10 9
12.707Công ty TNHH lương thực Tấn Vương 10 6
12.708Trần Thị Tuyết 10 8
12.709Vũ thị Kim Dung 10 7
12.710Công ty cổ phần Smart - Life Việt Nam 10 0
12.711Công ty cổ phần y dược Việt Nam, Germany Pharmaceutical Laboratory (Macao) Limited(MO) 10 10
12.712Công ty TNHH trung tâm thương mại và nhà ở Hà Nội 10 8
12.713NGUYỄN VĂN SỸ 10 3
12.714Đỗ Thị Quỳnh Anh 10 8
12.715Nguyễn Hữu Hoằng 10 7
12.716CÔNG TY TNHH TIẾN QUỐC 10 0
12.717Lã Văn Dương 10 4
12.718YANKERSHOP FOOD CO., LTD. 10 9
12.719Nguyễn Văn Trịnh 10 3
12.720Hộ kinh doanh Nguyễn Thanh Phượng 10 2
12.721Công ty TNHH công nghiệp Vinh Hiển 10 5
12.722Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN, Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN (VN) 10 10
12.723YAMAMOTO-MS Co., Ltd 10 9
12.724Công ty TNHH kẹo Hà Nội 10 3
12.725Công ty TNHH vàng bạc đá quý Tiến Ngọc 10 8
12.726Công ty TNHH Thiên Long Thuần Yến 10 7
12.727Công ty cổ phần hóa sinh Đất Phương Nam 10 10
12.728ZHEJIANG MYHOME HOUSEHOLD CO., LTD. 10 9
12.729Công ty TNHH Trung Hà Nam 10 1
12.730Trương Vĩ Hành 10 0
12.731LIXIL CORPORATION 10 6
12.732New Zealand Milk Brands Limited 10 8
12.733Phan Đại Thắng 10 7
12.734Công ty cổ phần thương mại Thế Giới Điện Tử 10 9
12.735Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN) 10 10
12.736Phạm Văn Nghĩa 10 4
12.737Shanghai Cheermore Industrial Development Co., Ltd. 10 1
12.738Trần Tiến Đạt 10 5
12.739Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thắng Phát 10 3
12.740Công ty cổ phần dinh dưỡng dược FIDIMILK 10 3
12.741CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 10 9
12.742Phạm Thị Thanh Thúy 10 5
12.743BRUNSWICK CORPORATION 10 8
12.744Lê Thành Tứ 10 2
12.745Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Việt Tín 10 6
12.746Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Quảng Ninh 10 10
12.747Topgolf International, Inc. 10 10
12.748Công ty TNHH mậu dịch xuất nhập khẩu khoa học tự nhiên AODAISHI 10 3
12.749Công ty TNHH thương mại và sản xuất giày dép Lương Sơn 10 9
12.750Công ty TNHH nhựa Hoàng Hà 10 6

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).