| 13.401 | Công ty cổ phần Sáng Ban Mai |
10 |
7 |
| 13.402 | Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp WinCommerce |
10 |
0 |
| 13.403 | Công ty cổ phần KI DO |
10 |
10 |
| 13.404 | Lê Hoàng Thế Vân |
10 |
3 |
| 13.405 | Nguyễn Duy Quang |
10 |
6 |
| 13.406 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kinh doanh và phát triển nhà Đông Sơn |
10 |
8 |
| 13.407 | Hebei Huayue Medicine Import & Export Co., Ltd |
10 |
9 |
| 13.408 | Nguyễn Thị Khánh |
10 |
9 |
| 13.409 | Trần Văn Ngọc |
10 |
7 |
| 13.410 | Công ty TNHH Vinavim |
10 |
8 |
| 13.411 | Công ty TNHH công nghệ cao POLYMER Q&T |
10 |
7 |
| 13.412 | Công ty TNHH liên doanh OCANY Việt Nam |
10 |
10 |
| 13.413 | KABUSHIKI KAISHA YAKULT HONSHA |
10 |
8 |
| 13.414 | PT. TRILLIUN INVESTAMA INDONESIA |
10 |
6 |
| 13.415 | Huỳnh Đỗ Hoàng Quân |
10 |
1 |
| 13.416 | CÔNG TY TNHH CRYSTAL STAR ENTERTAINMENT |
10 |
9 |
| 13.417 | Công ty TNHH thương mại sản xuất dịch vụ xuất nhập khẩu STORE DETAILING |
10 |
8 |
| 13.418 | Lương Hoài Vũ |
10 |
4 |
| 13.419 | BANK SINOPAC COMPANY LIMITED |
10 |
7 |
| 13.420 | Công ty cổ phần cơ điện lạnh Đại Việt |
10 |
0 |
| 13.421 | MEAD JOHNSON & COMPANY, a Delaware corporation(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US) |
10 |
10 |
| 13.422 | Công ty cổ phần LION AGREVO |
10 |
8 |
| 13.423 | Công ty cổ phần truyền hình thực tế HDTV Việt Nam |
10 |
7 |
| 13.424 | Đào Văn Hải |
10 |
8 |
| 13.425 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ dược phẩm LOTUS |
10 |
10 |
| 13.426 | Công ty cổ phần thương mại P.O.L.V.I.T.A |
10 |
2 |
| 13.427 | SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED, SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED(VG) |
10 |
10 |
| 13.428 | Công ty cổ phần bệnh viện thẩm mỹ quốc tế Seoul Center |
10 |
3 |
| 13.429 | Công ty cổ phần Jajynic |
10 |
0 |
| 13.430 | Công ty TNHH bệnh viện Ngọc Phú |
10 |
2 |
| 13.431 | Công ty cổ phần dược phẩm SANTE HEALTH |
10 |
9 |
| 13.432 | Đinh Văn Dũng |
10 |
7 |
| 13.433 | Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Đô thị - Công ty cổ phần |
10 |
5 |
| 13.434 | GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US) |
10 |
10 |
| 13.435 | Nguyễn Quang Hiền |
10 |
7 |
| 13.436 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Ngọc Hạnh |
10 |
8 |
| 13.437 | Sofft Shoe Company, LLC |
10 |
7 |
| 13.438 | Công ty cổ phần dịch vụ phát triển người dùng MKO |
10 |
10 |
| 13.439 | Nguyễn Hoàng Phương, Công ty TNHH sản phẩm thiên nhiên Nhật Bản(VN) |
10 |
10 |
| 13.440 | Công ty cổ phần chứng khoán Châu á - Thái Bình Dương |
10 |
0 |
| 13.441 | WANG HUI |
10 |
10 |
| 13.442 | N.V. Sumatra Tobacco Trading Company (ID), PT Sumatra Tobacco Trading Company |
10 |
10 |
| 13.443 | Công ty Sữa Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (VINAMILK) |
10 |
10 |
| 13.444 | Công ty TNHH một thành viên Tổng Công Ty Cao Su Đồng Nai |
10 |
9 |
| 13.445 | Tahitian Noni International, Inc. |
10 |
8 |
| 13.446 | Nutricia International B.V. |
10 |
8 |
| 13.447 | Công ty TNHH SX & TM xuất nhập khẩu giũa Mỹ Tiến |
10 |
9 |
| 13.448 | Nguyễn Thế Luân |
10 |
6 |
| 13.449 | CÔNG TY TNHH SUNKRAFT BEER |
10 |
0 |
| 13.450 | Công ty cổ phần Cà phê Golden Beans |
10 |
8 |