TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
15.101CÔNG TY CỔ PHẦN SLAVIE SCIENCE 9 0
15.102Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Nhật Hồng 9 6
15.103Công ty TNHH chế biến - xuất khẩu cà phê 9 5
15.104Lương Xuân Tình 9 1
15.105SINO-PACIFIC TRADING (THAILAND) CO., LTD. 9 3
15.106JIANGSU YANGHE BREWERY JOINT-STOCK CO., LTD. 9 9
15.107United Laboratories, Inc(PH), United Life Sciences Pte. Limited 9 9
15.108PT.NISSIN BISCUIT INDONESIA 9 3
15.109Công ty TNHH thương mại Quán Việt 9 4
15.110NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 9 2
15.111Đoàn Thị Phượng 9 5
15.112Unison Laboratories Co., Ltd., Unison Laboratories Co., Ltd. (TH) 9 9
15.113Công ty cổ phần Lavela 9 0
15.114Công ty cổ phần ARKSUN - Việt Nam 9 9
15.115Công ty TNHH MI SA 9 4
15.116Công ty cổ phần nhà hàng Bách Việt 9 6
15.117Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm ROSSIE 9 6
15.118Công ty cổ phần Zone Media 9 6
15.119Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Biên 9 6
15.120Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Việt Mỹ 9 7
15.121Lê Văn Thiên 9 1
15.122Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hoàng Trung Nam 9 0
15.123Hoàng Văn Huỳnh 9 8
15.124Công ty TNHH sản xuất thương mại công nghệ kỹ thuật Newtech 9 9
15.125NIPPON VALQUA INDUSTRIES, LTD.(JP), VALQUA, LTD. 9 9
15.126Guangzhou Aogu Biotechnology Co., Ltd. 9 8
15.127General Electric Company (US), GENERAL ELECTRIC COMPANY 9 9
15.128Vương Kim Ngọc 9 4
15.129Công ty cổ phần KH SHIELD 9 8
15.130Công ty TNHH thương mại dịch vụ Công nghệ Mới 9 4
15.131CÔNG TY CỔ PHẦN DAYONE ASIA 9 1
15.132Futamura Kagaku Kabushiki Kaisha 9 8
15.133Công ty TNHH BIGCO GROUP 9 9
15.134Công ty TNHH công nghệ Pucka 9 7
15.135DHL International GmbH 9 9
15.136Nguyễn Thái Dương 9 6
15.137BRIGHT MIND VENTURES LIMITED 9 6
15.138Công ty cổ phần Vinagenset 9 5
15.139Denka Company Limited 9 8
15.140Công ty cổ phần truyền thông Vietnamnet 9 8
15.141NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) 9 9
15.142Trần Bùi Trúc Quân 9 9
15.143Công ty TNHH XNK và dịch vụ TTC - FRA 9 4
15.144NUCLEUS SOFTWARE EXPORTS LIMITED 9 6
15.145Công ty TNHH MTV thương mại dịch vụ FUJI - ASIA 9 8
15.146Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tân Phương Phát 9 7
15.147Công ty cổ phần Phương Hải Long 9 8
15.148Betagen Asia Limited 9 6
15.149GUANGDONG CHJ INDUSTRY (HOLDINGS) CO., LTD. 9 1
15.150Công ty TNHH Yaban Chain Industrial Việt Nam 9 6

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).