| 160.701 | Công ty cổ phần sứ Bình Dương, Doanh nghiệp tư nhân sứ Hải Âu(VN) |
1 |
1 |
| 160.702 | Công ty cổ phần bất động sản IHOMEREAL |
1 |
1 |
| 160.703 | Công ty TNHH HANGOLD Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.704 | CÔNG TY TNHH SANGMY VINA |
1 |
1 |
| 160.705 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phát Thái An |
1 |
1 |
| 160.706 | Changsha TNVI Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.707 | Bệnh Viện Quân Dân Y tỉnh Sóc Trăng |
1 |
1 |
| 160.708 | Công ty TNHH một thành viên Than Mạo Khê - TKV |
1 |
0 |
| 160.709 | Công ty TNHH xây dựng dân dụng và công trình giao thông, Công Ty Xây Dựng Dân Dụng Và Công Trình Giao Thông (VN) |
1 |
1 |
| 160.710 | Công ty TNHH Long Hao |
1 |
0 |
| 160.711 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh sản phẩm Ocop Đỗ Dũng |
1 |
1 |
| 160.712 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ANH KHOA |
1 |
0 |
| 160.713 | Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Thông Thành |
1 |
1 |
| 160.714 | Công ty TNHH phòng chẩn trị y học cổ truyền Tâm Đức |
1 |
1 |
| 160.715 | Công ty cổ phần thương mại đầu tư Đoàn Kết Thịnh Vượng |
1 |
0 |
| 160.716 | Công ty TNHH bệnh viện đa khoa tư nhân An Sinh Phúc Trường Minh |
1 |
0 |
| 160.717 | COORS EUROPEAN PROPERTIES GMBH(CH), COORS BREWING COMPANY(US), SIX CONTINENTS PLC(GB), COORS HOLDINGS LIMITED(GB), BASS PUBLIC LIMITED COMPANY(GB), COORS WORLDWIDE, INC.(US), MOLSON COORS BREWING COMPANY (UK) LIMITED |
1 |
1 |
| 160.718 | Công ty TNHH giải trí xoa bóp Quỳnh Như 137 |
1 |
1 |
| 160.719 | Alfred Thun S.P.A |
1 |
1 |
| 160.720 | Công ty cổ phần phần mềm KEEPER |
1 |
1 |
| 160.721 | Guangzhou Mingjun Balflex Rubber Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.722 | Đặng Thị Ngọc Loan |
1 |
1 |
| 160.723 | Công ty cổ phần STONELIFE Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.724 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Dân Cường |
1 |
1 |
| 160.725 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Phương Kim(VN), Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Phương Kim |
1 |
1 |
| 160.726 | HỘ KINH DOANH PHAT CAT |
1 |
1 |
| 160.727 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ thông tin TKSOFT |
1 |
0 |
| 160.728 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế Hưng Thịnh |
1 |
0 |
| 160.729 | Công ty TNHH thương mại điện tử điện lạnh điện máy Hạo Thiên |
1 |
1 |
| 160.730 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nga Hoàng |
1 |
0 |
| 160.731 | Công ty TNHH sản xuất thương mại may mặc An Thành |
1 |
1 |
| 160.732 | Hộ kinh doanh Lê Như Dung |
1 |
1 |
| 160.733 | Công ty TNHH International Green Peace Logistic |
1 |
1 |
| 160.734 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TO RI NO(VN), Công ty TNHH TO RI NO(VN), Công ty TNHH nhà bếp A.C.C.A |
1 |
1 |
| 160.735 | Công ty TNHH một thành viên J-V Design |
1 |
0 |
| 160.736 | Công ty TNHH tư vấn đầu tư và thương mại dịch vụ NMF |
1 |
1 |
| 160.737 | Hộ kinh doanh KIM THOA |
1 |
0 |
| 160.738 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp và môi trường xanh Trường Phát |
1 |
1 |
| 160.739 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Hoàng Hiệp Phát |
1 |
1 |
| 160.740 | Doanh nhiệp tư nhân sản xuất thương mại Quý Hoa |
1 |
1 |
| 160.741 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Célia |
1 |
1 |
| 160.742 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tân An |
1 |
1 |
| 160.743 | Tyrell, Incorporated |
1 |
1 |
| 160.744 | Nguyễn Trần Mỹ Thuyên |
1 |
1 |
| 160.745 | Công ty cổ phần Thanh Hoa Cát |
1 |
1 |
| 160.746 | Công ty TNHH mắt kính World Vision |
1 |
1 |
| 160.747 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tư vấn Nguồn Lực Việt |
1 |
1 |
| 160.748 | Lê Văn Ghi |
1 |
1 |
| 160.749 | Lê Tự Phương Thành |
1 |
0 |
| 160.750 | Lưu Trần Nhật Hưng |
1 |
0 |