| 165.101 | Công ty TNHH nệm Sài Gòn |
1 |
1 |
| 165.102 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Trung Sơn |
1 |
0 |
| 165.103 | Công ty cổ phần tổ chức sự kiện và truyền thông Sơn Hà |
1 |
0 |
| 165.104 | Hội nông nghiệp tuần hoàn Việt Nam |
1 |
1 |
| 165.105 | Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), Reynolds Metals Company(US) |
1 |
1 |
| 165.106 | Hội hỗ trợ người nghèo Tây Nam Bộ |
1 |
0 |
| 165.107 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thạnh Minh |
1 |
0 |
| 165.108 | LOGITECH FAR EAST LTD. |
1 |
1 |
| 165.109 | BAE, JONG HOON |
1 |
0 |
| 165.110 | Hộ kinh doanh Tài, Nhà may Tài (VN) |
1 |
1 |
| 165.111 | Chu Thị Quyên |
1 |
0 |
| 165.112 | Yung Seng International Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.113 | Chengdu Axi Software Development Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.114 | Công ty TNHH ADAFARMER |
1 |
1 |
| 165.115 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TT SPAPRO VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 165.116 | Công ty cổ phần cơ khí nội thất Bùi Gia |
1 |
1 |
| 165.117 | Guangdong JUNON Songtian Electrical Appliance.co., Ltd, Foshan Shunde Songtian Electrical Appliances Manufacture Co., Ltd(CN) |
1 |
1 |
| 165.118 | Cao Đức Khoa |
1 |
1 |
| 165.119 | Công ty TNHH KAAM Việt Nam |
1 |
1 |
| 165.120 | Công ty cổ phần thương mại Long Anh |
1 |
1 |
| 165.121 | HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION) |
1 |
1 |
| 165.122 | SHENZHEN EIGHTWOOD ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 165.123 | Cao Vũ Trọng Huân |
1 |
0 |
| 165.124 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD |
1 |
0 |
| 165.125 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DG EVOLVE |
1 |
0 |
| 165.126 | Công ty TNHH Vải không dệt Việt Nam(VN), Công ty TNHH Maxweb |
1 |
1 |
| 165.127 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM NGÂN |
1 |
1 |
| 165.128 | Công ty Luật trách nhiệm hữu hạn Trung Thành, Công ty Luật TNHH Trung Thành(VN) |
1 |
1 |
| 165.129 | Dongguan Umeart Electrical Equipment Co., Ltd |
1 |
0 |
| 165.130 | Công ty cổ phần thiết bị điện TNC |
1 |
1 |
| 165.131 | Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt, Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt(VN) |
1 |
1 |
| 165.132 | Công ty TNHH Diamondbay Holidays |
1 |
0 |
| 165.133 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Tân Thành Vinh |
1 |
0 |
| 165.134 | Otkrytoe aktsionernoe obshchestvo "Aston Produkty Pitania i Pishchevye Ingredienty", also doing business as Joint Stock Company Aston Foods and Food Ingredients |
1 |
1 |
| 165.135 | Guangdong Bosheng Aluminum Bottle Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.136 | Công ty cổ phần kinh doanh dịch vụ MD |
1 |
0 |
| 165.137 | DELUXE FIELD LIMITED |
1 |
1 |
| 165.138 | Công ty TNHH sản xuất, xuất nhập khẩu và đầu tư Việt Nam Star |
1 |
0 |
| 165.139 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ TICO GROUP |
1 |
0 |
| 165.140 | Công ty TNHH Việt Ong |
1 |
0 |
| 165.141 | Công ty TNHH cao su - nhựa & xây dựng Phúc Thịnh (VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh |
1 |
1 |
| 165.142 | PL Electric Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 165.143 | Hộ kinh doanh cửa hàng thực phẩm an toàn VIFRESH |
1 |
1 |
| 165.144 | Đỗ Thị Thúy Kiều |
1 |
1 |
| 165.145 | Nguyễn Nhật Ngọc Duy |
1 |
1 |
| 165.146 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và môi trường Đất Việt |
1 |
0 |
| 165.147 | Hộ kinh doanh Khuyen Accessories |
1 |
1 |
| 165.148 | Công ty cổ phần BMC Vĩnh Phúc(VN), Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Kiên Giang, Công ty TNHH BMC(VN) |
1 |
1 |
| 165.149 | YES CLOTHING CO. |
1 |
1 |
| 165.150 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại-Dịch Vụ "Phượng Hoàng" |
1 |
1 |