| 165.201 | Zhangzhou Changtai New Qilin Machine Co., Ltd |
1 |
1 |
| 165.202 | MARINFOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 165.203 | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Long(VN), Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình |
1 |
1 |
| 165.204 | COLLECTIVE LICENSING INTERNATIONAL, LLC, AIRWALK INTERNATIONAL, LLC (US) (Delaware, Limited Liability Company)(US) |
1 |
1 |
| 165.205 | Hộ kinh doanh Châu Phan |
1 |
1 |
| 165.206 | (NHẬN VB TẠI VP 2)Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo |
1 |
0 |
| 165.207 | Hợp tác xã thảo dược Quảng Ngãi |
1 |
0 |
| 165.208 | Đậu Thị Thảo Phương, Đậu Thị Hương Quỳnh |
1 |
1 |
| 165.209 | Hộ kinh doanh Vũ Minh Bằng |
1 |
0 |
| 165.210 | Công ty TNHH Thủy Hoàng Kim |
1 |
0 |
| 165.211 | Công ty TNHH HUGE-FAM |
1 |
1 |
| 165.212 | Công ty cổ phần Ionnet |
1 |
0 |
| 165.213 | Cao Thị Hồng Thảo |
1 |
1 |
| 165.214 | NATURAL STORY Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.215 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ PENTE |
1 |
1 |
| 165.216 | VIETNAM INVESTMENT INFORMATION & CONSULTING |
1 |
1 |
| 165.217 | ENVIRONMENTAL SYSTEM & SOLUTIONS, INC. |
1 |
1 |
| 165.218 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lê Tất Thắng |
1 |
1 |
| 165.219 | Nguyễn Toàn Thế |
1 |
1 |
| 165.220 | Công ty TNHH Hà Thiện Đắk Lắk |
1 |
1 |
| 165.221 | Skin Care Products (Thailand) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 165.222 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Triều Đại(VN), Công ty TNHH thương mại quốc tế Triều Đại |
1 |
1 |
| 165.223 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HUFARM VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 165.224 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại giầy dép nam nữ Benny |
1 |
0 |
| 165.225 | Cơ sở sản xuất miến dong Sơn Hoa |
1 |
0 |
| 165.226 | MEDIMMUNE ONCOLOGY, INC, MEDIMMUNE ONCOLOGY, INC(US), U.S. BIOSCIENCE, INC(US) |
1 |
1 |
| 165.227 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN VĂN THẮNG 1999 |
1 |
0 |
| 165.228 | MASCHMEIJER AROMATICS B.V.(NL), QUEST INTERNATIONAL B.V(NL), QUEST INTERNATIONAL SERVICES B.V. |
1 |
1 |
| 165.229 | Công ty TNHH Nhật Huy Khang |
1 |
0 |
| 165.230 | Công ty TNHH Hội Cà Phê Châu á |
1 |
0 |
| 165.231 | Phan Văn Mạc |
1 |
1 |
| 165.232 | BSH Hausgerate GmbH |
1 |
1 |
| 165.233 | Phan Văn Đạt, Phan Văn Đạt (VN) |
1 |
1 |
| 165.234 | Công ty TNHH Thép Trường Giang Sài Gòn |
1 |
0 |
| 165.235 | Eden Toys, Inc.(US), Paddington and Company Limited, EDEN, LLC.(US), Paddington & Company Limited(GB) |
1 |
1 |
| 165.236 | Cơ Sở Liên Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 165.237 | Công ty TNHH kinh doanh và phát triển nội thất MOONLY |
1 |
1 |
| 165.238 | Shenzhen Alilo Smart Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATOM HOLDING |
1 |
1 |
| 165.240 | Công ty TNHH Thương mại Mỹ Phương Nguyên |
1 |
1 |
| 165.241 | Hộ kinh doanh CAM BEAUTY |
1 |
1 |
| 165.242 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thép Bắc Việt(VN), Công ty cổ phần Group Bắc Việt |
1 |
1 |
| 165.243 | Công ty TNHH Chấn Hưng ZONE |
1 |
0 |
| 165.244 | Evergreen Engineering Consultants (Shanghai) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.245 | Âu Văn Chiều |
1 |
1 |
| 165.246 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI T.B.S |
1 |
0 |
| 165.247 | Công ty TNHH VITALIA HOME AND KITCHEN Việt Nam |
1 |
1 |
| 165.248 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh thuốc thú y Minh Huy, Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Kinh doanh Thuốc thú y Minh Huy(VN) |
1 |
1 |
| 165.249 | Lâm Dương Quý |
1 |
0 |
| 165.250 | NGUYỄN DUY HIẾU |
1 |
0 |