| 169.801 | Công ty TNHH Tiếp Vận ALTUS Việt Nam |
1 |
0 |
| 169.802 | Công ty TNHH dịch vụ công nghiệp Việt Nam IG |
1 |
0 |
| 169.803 | Crescent Links (Malaysia) Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 169.804 | Công ty TNHH Điện và Cơ khí Phan Nguyễn |
1 |
0 |
| 169.805 | Công ty TNHH một thành viên Cây trồng TP Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 169.806 | The Albion Group Limited |
1 |
1 |
| 169.807 | Delixi Electric Limited |
1 |
0 |
| 169.808 | Công ty TNHH Bixiang New Era |
1 |
1 |
| 169.809 | FOSTER'S AUSTRALIA LIMITED, CARLTON AND UNITED BEVERAGES LIMITED(AU), CARTON AND UNITED BREWERIES LIMITED.(AU) |
1 |
1 |
| 169.810 | Tống Minh Sơn |
1 |
0 |
| 169.811 | Công ty TNHH nghiên cứu và phát triển công nghệ Việt |
1 |
1 |
| 169.812 | HỘ KINH DOANH NHÀ HÀNG HẢI ÂU 1 |
1 |
0 |
| 169.813 | Công ty TNHH lữ hành Việt Nam Ngày Nay(VN), Công ty TNHH lữ hành và nghỉ dưỡng á Châu |
1 |
1 |
| 169.814 | Công ty TNHH Phúc Khang ART |
1 |
0 |
| 169.815 | Zhuhai Sunmo Automobile Equipment Co., LTD |
1 |
0 |
| 169.816 | Phan Bùi Minh Anh |
1 |
0 |
| 169.817 | Nguyễn Thị Thu Nhanh |
1 |
0 |
| 169.818 | Công ty TNHH Thực phẩm Trí Toàn |
1 |
1 |
| 169.819 | Công ty TNHH SX TM DV Thuận An An |
1 |
1 |
| 169.820 | Shanghai Baifeng Investment Co., Ltd |
1 |
1 |
| 169.821 | Công ty cổ phần đầu tư Tuấn Ngọc Minh |
1 |
1 |
| 169.822 | Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nam |
1 |
1 |
| 169.823 | Công ty TNHH Dofy phát triển thể thao |
1 |
1 |
| 169.824 | Tổ hợp tác sầu riêng Đồng Nai II - Tân Thượng |
1 |
1 |
| 169.825 | Công ty cổ phần cơ khí Nhân Chính |
1 |
1 |
| 169.826 | MEDEZE TREASURY PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 169.827 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Viên |
1 |
1 |
| 169.828 | Võ Hồng Linh |
1 |
1 |
| 169.829 | Công ty TNHH xây lắp và thi công nội thất Tiên Phong |
1 |
1 |
| 169.830 | I.C.C. INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LTD |
1 |
1 |
| 169.831 | CÔNG TY TNHH BEHACO |
1 |
0 |
| 169.832 | HỘ KINH DOANH TRẦM HƯƠNG PHÚ QUÝ |
1 |
0 |
| 169.833 | Cơ sở Minh Phụng(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Quốc Huy |
1 |
1 |
| 169.834 | Công ty TNHH sách & lịch Đại Nam |
1 |
1 |
| 169.835 | JIAXING WOERQI ELECTRICAL CO., LTD |
1 |
0 |
| 169.836 | Lê Nguyên Hoàn Vũ |
1 |
1 |
| 169.837 | Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 169.838 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ trang trí Hải Đăng |
1 |
1 |
| 169.839 | Chu Vĩnh Quốc |
1 |
0 |
| 169.840 | Công ty TNHH thiết bị và vật tư y tế Thảo Ngọc |
1 |
1 |
| 169.841 | CÔNG TY TNHH MTV THANH BÌNH TIẾN |
1 |
0 |
| 169.842 | Công ty TNHH SIMETS |
1 |
0 |
| 169.843 | Hangzhou Pengyue E-commerce Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 169.844 | Công ty TNHH thương mại Gunmax TNG Việt Nam |
1 |
1 |
| 169.845 | Chloride Eastern Industries Pte Ltd |
1 |
1 |
| 169.846 | Công ty TNHH Sơn Koto Việt Nam |
1 |
1 |
| 169.847 | Võ Thiện Thuận |
1 |
0 |
| 169.848 | Lâm Đạt Phát |
1 |
0 |
| 169.849 | Hộ kinh doanh Phạm Thúy Vân |
1 |
1 |
| 169.850 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP THỦ ĐỨC |
1 |
0 |