| 169.851 | Freescale Semiconductor, Inc. |
1 |
1 |
| 169.852 | Đinh Sơn Tuyền |
1 |
0 |
| 169.853 | Công ty TNHH đầu tư và dịch vụ Phú Lâm, Công ty TNHH đầu tư và phát triển thương mại Hoàng Phúc(VN) |
1 |
1 |
| 169.854 | P.T. Gentari Persada(ID), P.T LIPPO ASIA, P.T. LIPPO INDAH(ID) |
1 |
1 |
| 169.855 | Công ty TNHH một thành viên công nghệ môi trường Lê Huỳnh |
1 |
1 |
| 169.856 | ANSETT TRANSPORT INDUSTRIES (OPERATIONS) PROPRIETARY LTD. |
1 |
1 |
| 169.857 | BOUCHARA-RECORDATI (A Company Organized Under The Law Of France), BOUCHARA-RECORDATI (A company organized under the law of France)(FR) |
1 |
1 |
| 169.858 | Công ty TNHH trường quốc tế Hà Nội |
1 |
1 |
| 169.859 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp An Khánh Hưng |
1 |
1 |
| 169.860 | Hồ Phước Cường |
1 |
0 |
| 169.861 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Khoa |
1 |
1 |
| 169.862 | Mai Quang Hòa |
1 |
1 |
| 169.863 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT CONTAINER BẮC VIỆT |
1 |
0 |
| 169.864 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Hùng Cường |
1 |
0 |
| 169.865 | CÔNG TY TNHH CMATH EDUCATION |
1 |
1 |
| 169.866 | Hộ kinh doanh Pune Beauty |
1 |
1 |
| 169.867 | Vũ Hoàng Long, Vũ Hoàng Long (VN) |
1 |
1 |
| 169.868 | Công ty cổ phần Bilco, Công ty cổ phần Billco(VN), Công ty cổ phần Bilco(VN) |
1 |
1 |
| 169.869 | Hộ kinh doanh T K |
1 |
0 |
| 169.870 | Công ty TNHH Sơn Băng |
1 |
0 |
| 169.871 | Công ty cổ phần Công nghiệp - thương mại MA SAN (MA SAN TRADING CORPORATION)(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Ma San(VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN, Công ty cổ phần thực phẩm MA SAN(VN) |
1 |
1 |
| 169.872 | Công ty cổ phần Sản xuất Dịch vụ Thương mại Nhật Vượng |
1 |
0 |
| 169.873 | Carecom Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 169.874 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lâm Gia |
1 |
1 |
| 169.875 | Công ty cổ phần tập đoàn KOHINOOR STAR, Công ty cổ phần Hoàng Thăng Long(VN) |
1 |
1 |
| 169.876 | Công ty cổ phần nước khoáng Quy Nhơn, Công ty dược - trang thiết bị y tế Bình Định(VN) |
1 |
1 |
| 169.877 | Công ty TNHH Hà Phong Lan |
1 |
0 |
| 169.878 | Lichun Xu |
1 |
1 |
| 169.879 | Công ty TNHH dịch vụ bảo trì F24 |
1 |
0 |
| 169.880 | KABUSHIKI KAISHA HYPONEX JAPAN |
1 |
0 |
| 169.881 | Nguyễn Bình Hải Vân |
1 |
0 |
| 169.882 | Công ty Cổ phần Xi măng Việt Trung |
1 |
1 |
| 169.883 | Công ty cổ phần quản lý dự án SENA |
1 |
0 |
| 169.884 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - thương mại Đại Thế Văn |
1 |
1 |
| 169.885 | CÔNG TY CỔ PHẦN OMNI SERVICE |
1 |
0 |
| 169.886 | Công ty TNHH thương mại Ngọc Long |
1 |
0 |
| 169.887 | Ngân hàng thương mại cổ phần dầu khí Toàn Cầu (GP.BANK) |
1 |
1 |
| 169.888 | Niron Technology Limited |
1 |
1 |
| 169.889 | Nicole Maree Silvertand, Stuart Westwater |
1 |
1 |
| 169.890 | Công ty TNHH thời trang WOMAN |
1 |
1 |
| 169.891 | Công ty cổ phần quảng cáo Zodiac |
1 |
1 |
| 169.892 | THE A2 MILK COMPANY LIMITED(NZ), A2 CORPORATION LIMITED(NZ), THE A2 MILK COMPANY LIMITED, A2 CORPORATION LIMITED (NZ) |
1 |
1 |
| 169.893 | Công ty TNHH Hồng Phát Đà Lạt |
1 |
1 |
| 169.894 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SƠN DƯƠNG NĐ |
1 |
0 |
| 169.895 | Công ty Luật TNHH Đại Đông Á |
1 |
1 |
| 169.896 | Công TNHH một thành viên Thiên An Pharma |
1 |
1 |
| 169.897 | Công ty TNHH một thành viên Mạnh Cường |
1 |
1 |
| 169.898 | Công ty TNHH Hậu Phong, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hùng Phong(VN) |
1 |
1 |
| 169.899 | Công ty dịch vụ tiết kiệm Bưu Điện |
1 |
1 |
| 169.900 | Công ty cổ phần sản xuất xe điện Việt Nam |
1 |
1 |