| 175.451 | Hộ kinh doanh Đại Dương Electronic, Hộ kinh doanh Đại Dương (VN) |
1 |
1 |
| 175.452 | Công ty cổ phần BAMBOOSHIP |
1 |
1 |
| 175.453 | Cù Trọng Tài |
1 |
1 |
| 175.454 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Đồng Nai, Tổng công ty công nghiệp thực phẩm Đồng Nai - Một thành viên Công ty TNHH(VN), Nhà Máy Chế Biến Thực Phẩm Đồng Nai (VN) |
1 |
1 |
| 175.455 | Công ty cổ phần Tập đoàn Japan Paint Quốc Tế |
1 |
0 |
| 175.456 | RB Health (US) LLC, Reckitt Benckiser LLC (US) |
1 |
1 |
| 175.457 | Công ty TNHH kỹ thuật điện tử âm thanh ánh sáng TENTFLY Việt Nam |
1 |
1 |
| 175.458 | Cơ sở Huỳnh Thị Huệ |
1 |
1 |
| 175.459 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ nguồn lực Viễn Đông |
1 |
0 |
| 175.460 | Công ty TNHH bánh tráng Thùy Linh |
1 |
0 |
| 175.461 | Công ty TNHH ASIA INNOVATION |
1 |
0 |
| 175.462 | Cơ sở sản xuất Hồng Anh |
1 |
1 |
| 175.463 | Nguyễn Văn Tuấn, Phạm Hữu ái |
1 |
0 |
| 175.464 | Xí nghiệp quốc doanh giấy Tiến đức |
1 |
1 |
| 175.465 | KIM JAE BONG |
1 |
1 |
| 175.466 | Công ty TNHH kinh doanh địa ốc Thiên Nhân |
1 |
1 |
| 175.467 | Song Chun Smoked Food LLC |
1 |
1 |
| 175.468 | Công ty TNHH thương mại điện tử Lovin |
1 |
0 |
| 175.469 | W.H.D GROUP (HK) CO LIMITED |
1 |
1 |
| 175.470 | OU, Guoji |
1 |
1 |
| 175.471 | Công ty cổ phần Việt Long Hưng Gia Lai |
1 |
0 |
| 175.472 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Thành(VN), Phạm Hoàng Thành |
1 |
1 |
| 175.473 | Nguyễn Đăng Linh |
1 |
1 |
| 175.474 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN A.P.C.O |
1 |
0 |
| 175.475 | Công ty cổ phần hóa chất xây dựng Nam Sơn |
1 |
0 |
| 175.476 | DONGINDANG COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 175.477 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Lĩnh Nam |
1 |
0 |
| 175.478 | Phạm Ngọc Thùy Dương |
1 |
1 |
| 175.479 | Công ty TNHH Công Nghệ Mới (VN), Công ty TNHH Công Nghệ Mới |
1 |
1 |
| 175.480 | Công ty cổ phần nông nghiệp hữu cơ ECO Việt Nam |
1 |
1 |
| 175.481 | Công ty TNHH dịch vụ sở hữu trí tuệ KENFOX, Nguyễn Trung Nhật(VN) |
1 |
1 |
| 175.482 | QINGDAO KINGAGROOT CROPSCIENCE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 175.483 | Công ty CP hóa chất thiết bị và vật tư KHKT Nghệ An |
1 |
1 |
| 175.484 | Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp và thương mại Trí Việt |
1 |
0 |
| 175.485 | Hộ kinh doanh Nguyễn Tấn Đường |
1 |
0 |
| 175.486 | Công ty TNHH truyền thông và thương mại Follow Me |
1 |
1 |
| 175.487 | DAEWOO CORPORATION(US), DEAWOO INTERNATIONAL CORPORATION |
1 |
1 |
| 175.488 | HỘ KINH DOANH DƯƠNG QUỐC THẮNG |
1 |
0 |
| 175.489 | Trần Văn Dũng(VN), Phạm Văn Toán |
1 |
1 |
| 175.490 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HDVIEW VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 175.491 | HANGZHOU JIANG TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 175.492 | Công ty cổ phần xây dựng ALC |
1 |
0 |
| 175.493 | Công ty cổ phần dịch vụ và đầu tư thương mại Phương An |
1 |
0 |
| 175.494 | Ra Him |
1 |
1 |
| 175.495 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tây Giang |
1 |
0 |
| 175.496 | Hộ kinh doanh Yezbox |
1 |
1 |
| 175.497 | Công ty cổ phần dịch vụ và công nghệ TIT |
1 |
0 |
| 175.498 | Guangdong Aini Intelligent Appliance Manufacturing Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 175.499 | YOUNG IL PHARM CO. LTD. |
1 |
1 |
| 175.500 | TRƯỜNG GIÁO DỤC CHUYÊN BIỆT TỈNH CÀ MAU |
1 |
0 |