| 175.701 | NISHAAN JOHN DILIP DODANI |
1 |
1 |
| 175.702 | Công ty TNHH NHINH FOOD |
1 |
0 |
| 175.703 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn Sam Solution |
1 |
1 |
| 175.704 | CÔNG TY TNHH UPPER BUILDING MANAGEMENT |
1 |
0 |
| 175.705 | Quỹ tín dụng nhân dân Đông Sài Gòn |
1 |
1 |
| 175.706 | Trần Xuân Trình |
1 |
1 |
| 175.707 | Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải 3C |
1 |
1 |
| 175.708 | CÔNG TY CỔ PHẦN GASADO GROUP |
1 |
0 |
| 175.709 | Công ty TNHH Yến Sào Châu Đức |
1 |
1 |
| 175.710 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP REMARK |
1 |
1 |
| 175.711 | Công ty TNHH Nguyễn Bảo Châu Jewelry & Diamond |
1 |
1 |
| 175.712 | Công ty cổ phần Quế Ngọc Lan |
1 |
0 |
| 175.713 | Arrow Electronics, Inc., ARROW ELECTRONICS, INC(US) |
1 |
1 |
| 175.714 | Công ty cổ phần Go Bio Innovation |
1 |
0 |
| 175.715 | Hợp tác xã Thanh Trà Dương Hòa |
1 |
1 |
| 175.716 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại King Food |
1 |
1 |
| 175.717 | Shenzhen Olympic Shell Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 175.718 | Công ty TNHH mỹ phẩm Lora |
1 |
0 |
| 175.719 | Lý Thị Oanh |
1 |
0 |
| 175.720 | Công ty TNHH Yolo Pictures |
1 |
1 |
| 175.721 | Công ty Cổ phần Phát triển Hệ thống Siêu thị Tiện ích |
1 |
1 |
| 175.722 | Doanh nghiệp tư nhân Nhật Quân (VN), Doanh nghiệp tư nhân Nhật Quân |
1 |
1 |
| 175.723 | Wickmann-Werke GmbH |
1 |
1 |
| 175.724 | Công ty TNHH thực phẩm FUGI, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ thực phẩm Châu á(VN) |
1 |
1 |
| 175.725 | Cơ sở Hợp Chúng |
1 |
1 |
| 175.726 | Nguyễn Thị Ra Făng |
1 |
0 |
| 175.727 | KRUG, VINS FINS DE CHAMPAGNE S.A. |
1 |
0 |
| 175.728 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG FREEDOM |
1 |
1 |
| 175.729 | Công ty trách nhiệm hữu hạn FARMTECH (Việt Nam) - FARMTECH (VIET NAM) CO., LTD |
1 |
1 |
| 175.730 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Gia Huy Trần |
1 |
1 |
| 175.731 | Công ty TNHH Đồ ăn nhanh Việt Nam |
1 |
0 |
| 175.732 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOT |
1 |
0 |
| 175.733 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu BLUE SKY |
1 |
1 |
| 175.734 | Hợp tác xã sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Kỳ Sơn |
1 |
1 |
| 175.735 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển MDPT Thịnh Vượng |
1 |
0 |
| 175.736 | BEAUTY SOLUTIONS COSMETIC LLC |
1 |
1 |
| 175.737 | Công ty TNHH dịch vụ Tân Phi Vân |
1 |
1 |
| 175.738 | Công ty cổ phần Thiết Bị và Công Nghệ Techmac |
1 |
1 |
| 175.739 | Hộ kinh doanh mỹ phẩm Dr An Khang |
1 |
0 |
| 175.740 | CÔNG TY TNHH IBR QTRI |
1 |
1 |
| 175.741 | Công ty TNHH Phúc Đức 115 Việt Nam |
1 |
1 |
| 175.742 | Công ty TNHH dược phẩm Mỹ ấn |
1 |
0 |
| 175.743 | GOLDEN-STATE INDUSTRIAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 175.744 | Hộ kinh doanh Cao Thị Thu Hương |
1 |
1 |
| 175.745 | LU, YIH LIN |
1 |
1 |
| 175.746 | Công ty TNHH thương mại - vận tải xăng dầu Quốc Duy |
1 |
0 |
| 175.747 | PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC, ORAL-B LABORATORIES (GILLETTE CANADA COMPANY)(CA) |
1 |
1 |
| 175.748 | Công ty TNHH Đầu tư RED LAND |
1 |
0 |
| 175.749 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu DVN |
1 |
0 |
| 175.750 | Công ty TNHH Fumee Tech |
1 |
1 |