| 176.001 | Doanh ngiệp tư nhân Hoàng Nguyệt Thu |
1 |
1 |
| 176.002 | Công ty TNHH một thành viên tôm giống Quang Minh |
1 |
1 |
| 176.003 | Shenzhen Luohexiya Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 176.004 | Công ty TNHH H-FAST Việt Nam |
1 |
1 |
| 176.005 | Công ty TNHH Ming Cheng |
1 |
1 |
| 176.006 | Hộ kinh doanh cá thể Lã Tuyết Trinh |
1 |
1 |
| 176.007 | Công ty cổ phần tư vấn và chuyển giao công nghệ Sài Gòn |
1 |
1 |
| 176.008 | Hiệp hội Thủy sản huyện Hồng Ngự |
1 |
1 |
| 176.009 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp Thiên Ngân |
1 |
1 |
| 176.010 | Công ty TNHH cơ khí VINA TOOL |
1 |
1 |
| 176.011 | Công ty cổ phần đầu tư Hồng Ngọc Việt |
1 |
1 |
| 176.012 | Châu Trường Xuân |
1 |
1 |
| 176.013 | Vũ Minh Lực |
1 |
0 |
| 176.014 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM GIA GROUP |
1 |
0 |
| 176.015 | Hội nông dân Huyện Chiêm Hóa |
1 |
1 |
| 176.016 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẢI PHÁT |
1 |
0 |
| 176.017 | Công ty cổ phần văn hoá giải trí giai điệu Việt Nam |
1 |
1 |
| 176.018 | Công ty TNHH một thành viên NIKODO |
1 |
0 |
| 176.019 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghệ Kiến Hưng |
1 |
1 |
| 176.020 | Công ty TNHH sản xuất thương mại điện tử viễn thông Thanh Bình Tân, Cơ sở Thanh Bình(VN) |
1 |
1 |
| 176.021 | Công ty TNHH WorldCare Việt nam, Công ty TNHH Worldcare Việt nam |
1 |
0 |
| 176.022 | Công ty cổ phần VPP Minh Anh |
1 |
0 |
| 176.023 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất ShunFeng |
1 |
0 |
| 176.024 | Shi Yile |
1 |
1 |
| 176.025 | SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION) (JP), AIWA CO., LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 176.026 | Công ty TNHH công nghệ Viewzz |
1 |
1 |
| 176.027 | Công ty cổ phần CIE Việt Nam |
1 |
0 |
| 176.028 | Cửa Hàng Phở Hoà, Cửa Hàng Hợp Tác Kinh Doanh ăn Uống(VN) |
1 |
1 |
| 176.029 | HIP LIK PACKAGING PRODUCTS FTY. LTD. |
1 |
1 |
| 176.030 | Cơ sở sản xuất nước giải khát Phát Đạt |
1 |
1 |
| 176.031 | Shenzhen bilian electronic Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 176.032 | Công ty TNHH VIET SURE STAR |
1 |
0 |
| 176.033 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hidu Việt Nam |
1 |
1 |
| 176.034 | Cơ sở Thủy Beauty Shop(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ |
1 |
1 |
| 176.035 | Chu Đăng Thanh |
1 |
0 |
| 176.036 | Ông Đặng Quốc Hiệp |
1 |
0 |
| 176.037 | Trương Văn Vũ |
1 |
0 |
| 176.038 | CÔNG TY TNHH RICHREAR MASTERBATCH (VIETNAM) MANUFACTURING |
1 |
0 |
| 176.039 | CÔNG TY TNHH O THỊ |
1 |
0 |
| 176.040 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn GRUNKORN & PARTNER |
1 |
1 |
| 176.041 | Đinh Thiệu Hường |
1 |
1 |
| 176.042 | Công ty TNHH TSTT |
1 |
1 |
| 176.043 | CÔNG TY TNHH TOPOKKI VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 176.044 | Công ty cổ phần Lam Hương Trà |
1 |
0 |
| 176.045 | Công ty cổ phần bê tông VICEM Hải Phòng |
1 |
1 |
| 176.046 | Công ty cổ phần thương mại Green Garden(VN), Công ty cổ phần thương mại Green Garden |
1 |
1 |
| 176.047 | CÔNG TY CỔ PHẦN NET HOLDING |
1 |
0 |
| 176.048 | Nguyễn Thị Ngọc Hậu |
1 |
1 |
| 176.049 | Công ty TNHH giáo dục nâng cao H&H |
1 |
1 |
| 176.050 | Hainan Yuncang Chateau Co., Ltd. |
1 |
1 |