| 177.401 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây dựng Tâm Nhiên |
1 |
1 |
| 177.402 | Công ty cổ phần thương mại Sen Vàng Việt Nam |
1 |
0 |
| 177.403 | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VĂN BÀN |
1 |
0 |
| 177.404 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ và sản xuất Gia Hoà |
1 |
1 |
| 177.405 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA HOÀN MY DR KHỞI |
1 |
1 |
| 177.406 | Công ty trách nhiệm hữu hạn An Quý Hưng |
1 |
0 |
| 177.407 | Công ty TNHH AFR SOLUTIONS Việt Nam |
1 |
0 |
| 177.408 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn Ngọc Dung |
1 |
1 |
| 177.409 | Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ (VN) |
1 |
0 |
| 177.410 | MOM'S GARDEN GMBH |
1 |
0 |
| 177.411 | Công ty TNHH Hoàng Giao Long |
1 |
1 |
| 177.412 | Công ty cổ phần Mãi Mãi Trẻ |
1 |
1 |
| 177.413 | Công ty cổ phần HAVEN |
1 |
1 |
| 177.414 | Công ty cổ phần nhà ga quốc tế Cam Ranh (CRTC) |
1 |
1 |
| 177.415 | CÔNG TY TNHH NGỌC LINH ELECTRIC BIKE |
1 |
1 |
| 177.416 | Công ty cổ phần công nghệ ánh Quang |
1 |
0 |
| 177.417 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Bắc |
1 |
1 |
| 177.418 | Công ty TNHH hóa chất Việt Mã |
1 |
0 |
| 177.419 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu MNFOOD |
1 |
1 |
| 177.420 | Công ty trách nhiệm hữu hạn vàng đá quý Hồng Phúc |
1 |
1 |
| 177.421 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD(HK), TOWA JAPAN Corporation, TOWA INDUSTRIAL CO., LTD(JP) |
1 |
1 |
| 177.422 | Công ty cổ phần Điện Cơ Bình Định |
1 |
1 |
| 177.423 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại CLOVIS Việt Nam |
1 |
1 |
| 177.424 | Công ty TNHH Laroza Cosmetics |
1 |
0 |
| 177.425 | Hà Huy Nguyễn |
1 |
1 |
| 177.426 | PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A(CH), PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH) |
1 |
1 |
| 177.427 | Cambridge Filter Corporation |
1 |
1 |
| 177.428 | Công ty TNHH đất Phú Thịnh |
1 |
0 |
| 177.429 | Hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú |
1 |
0 |
| 177.430 | Công ty TNHH hải sản Kỳ Hà |
1 |
1 |
| 177.431 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Ty |
1 |
1 |
| 177.432 | Công ty TNHH truyền thông và giải trí New 88 |
1 |
1 |
| 177.433 | Hộ kinh doanh Thúy Tuyết |
1 |
1 |
| 177.434 | Tổ Sản Xuất Mai Quang |
1 |
1 |
| 177.435 | Công ty TNHH xây dựng Hoàng Anh Construction |
1 |
0 |
| 177.436 | NGUYỄN HỒNG THẮM |
1 |
0 |
| 177.437 | Công ty cổ phần JAKIVA Việt Nam |
1 |
1 |
| 177.438 | Công ty TNHH SX-TM-DV Gia Toàn YMH (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ Gia Toàn YMH |
1 |
1 |
| 177.439 | Hộ kinh doanh Hoàng Đăng Ngọc |
1 |
1 |
| 177.440 | Tô Văn Hiệu(VN), Công ty cổ phần Lorente Việt Nam |
1 |
1 |
| 177.441 | DDPAI TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 177.442 | GINO CREATION CO., LTD. |
1 |
1 |
| 177.443 | Công ty cổ phần cao su Thống Nhất, Công ty cổ phần cao su Thống Nhất(VN), Công ty Cao su Thống Nhất tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VN) |
1 |
1 |
| 177.444 | A-ME Co., Ltd |
1 |
1 |
| 177.445 | Lê Bích Trâm |
1 |
0 |
| 177.446 | Công ty TNHH MTV TM Quân Nguyên |
1 |
1 |
| 177.447 | Công ty TNHH Tsuchiya Tsco (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 177.448 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HERA |
1 |
0 |
| 177.449 | Hồ Tố Trang |
1 |
0 |
| 177.450 | Shandong Shunhe New Material Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |