| 177.801 | A.T.P. CO., LTD |
1 |
1 |
| 177.802 | ASHLAND INC.(US), NITEO PRODUCTS, LLC(US), ASHLAND LICENSING AND INTELLECTUAL PROPERTY LLC(US), AMERICAN COVERS, INC. |
1 |
1 |
| 177.803 | Công ty TNHH một thành viên Tom Ô TÔ Toàn Cầu |
1 |
1 |
| 177.804 | Jiangsu Taikin Mechanotronics Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 177.805 | Nhà Máy Thực Phẩm Công Nghiệp Hà Nam Ninh |
1 |
1 |
| 177.806 | Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Phát(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Austdoor |
1 |
1 |
| 177.807 | Liên đoàn Võ Thuật tỉnh Phú Thọ |
1 |
1 |
| 177.808 | Công ty TNHH GEELEAF |
1 |
0 |
| 177.809 | MÃ QUANG TRÍ |
1 |
0 |
| 177.810 | HỘ KINH DOANH BÚN CÁ NẾP |
1 |
1 |
| 177.811 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh Anh Quân |
1 |
1 |
| 177.812 | CÔNG TY TNHH VERITAS HOLDINGS |
1 |
0 |
| 177.813 | Công ty TNHH TL'Beauty |
1 |
0 |
| 177.814 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu AMASS FOOD Việt Nam |
1 |
0 |
| 177.815 | A/E/C SYSTEMS, INTERNATIONAL INC., A/E/C SYSTEMS, INC.(US) |
1 |
1 |
| 177.816 | Công ty cổ phần Savvycom |
1 |
1 |
| 177.817 | Trương Thị Thân |
1 |
0 |
| 177.818 | CÔNG TY TNHH QUỲNH THẮNG PHÁT |
1 |
0 |
| 177.819 | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn dịch vụ du lịch Chuông Vàng |
1 |
1 |
| 177.820 | Hộ kinh doanh đông trùng hạ thảo Nguyên Anh |
1 |
1 |
| 177.821 | Vũ Thị Luyến, Công ty cổ phần may Minh Xương(VN) |
1 |
1 |
| 177.822 | Võ Thị Hoàng Anh, Công ty cổ phần NOCOS Việt Nam(VN), Võ Thị Hoàng Anh(VN) |
1 |
1 |
| 177.823 | Công ty Cổ phần thương mại và dịch vụ EXPA |
1 |
1 |
| 177.824 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại phát triển Minh Khang |
1 |
0 |
| 177.825 | Hangzhou Numerous Network Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 177.826 | Xu Baocai |
1 |
0 |
| 177.827 | Hộ kinh doanh phụ liệu Thanh Trúc |
1 |
0 |
| 177.828 | Hồ Đức Phước |
1 |
0 |
| 177.829 | Công ty TNHH trung tâm So.Fit |
1 |
0 |
| 177.830 | Lưu Văn Thuận |
1 |
0 |
| 177.831 | Quanzhou Zhongwo Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 177.832 | Công ty cổ phần hệ thống bệnh viện răng hàm mặt Sài Gòn - Nha khoa Đăng Lưu |
1 |
1 |
| 177.833 | Công ty TNHH SMART GEN |
1 |
1 |
| 177.834 | Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Thiên Sơn |
1 |
0 |
| 177.835 | Công ty TNHH du lịch và thương mại Rùa Vàng |
1 |
1 |
| 177.836 | Công ty TNHH Chìa Khóa Tình Yêu |
1 |
1 |
| 177.837 | CÔNG TY TNHH XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG TRUNG NGUYÊN |
1 |
1 |
| 177.838 | SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), N.V. Organon |
1 |
1 |
| 177.839 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Long Bình |
1 |
0 |
| 177.840 | Võ Ngọc Hải |
1 |
1 |
| 177.841 | Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tịnh Phong |
1 |
1 |
| 177.842 | P.T.INTERTOBACCO UTAMA COMPANY(ID), PT Intertobacco Utama Industry |
1 |
1 |
| 177.843 | Công ty TNHH BFAUDIO Miền Nam |
1 |
0 |
| 177.844 | Công ty TNHH du lịch quốc tế Guutravel |
1 |
1 |
| 177.845 | Công ty cổ phần TV SMARTHOME |
1 |
0 |
| 177.846 | DNTN thương mại dịch vụ Đại Đồng Tiến |
1 |
1 |
| 177.847 | Công ty cổ phần xi măng Hoàng Mai, Công ty xi măng Hoàng Mai(VN) |
1 |
1 |
| 177.848 | Hộ kinh doanh hủ tiếu mực A Sành |
1 |
1 |
| 177.849 | Shenzhen BoYi Industry & Trade Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 177.850 | Hồ Thị Huỳnh Trâm |
1 |
1 |