| 18.001 | Charter Communications Holding Company, LLC |
8 |
6 |
| 18.002 | Trần Văn Phưởng |
8 |
5 |
| 18.003 | Công ty cổ phần siêu thị Việt |
8 |
5 |
| 18.004 | Công ty cổ phần Vihay 99 |
8 |
3 |
| 18.005 | Công ty cổ phần KINGFOODS |
8 |
5 |
| 18.006 | Võ Như Hải |
8 |
6 |
| 18.007 | Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Vương |
8 |
3 |
| 18.008 | SMART FINTECH 4U PTE. LTD. |
8 |
8 |
| 18.009 | YUPOONG, INC. |
8 |
8 |
| 18.010 | ADVANCE DENIM CO., LTD. |
8 |
8 |
| 18.011 | Công ty TNHH LEO |
8 |
7 |
| 18.012 | WILHELM HAUFFMANN & COMPANY PTE., LTD |
8 |
5 |
| 18.013 | Công ty TNHH nam dược Trường Sinh |
8 |
5 |
| 18.014 | Công ty cổ phần hóa mỹ phẩm Nikko Việt Nam |
8 |
7 |
| 18.015 | Công ty cổ phần phát triển thể thao Sài Gòn Gia Định |
8 |
1 |
| 18.016 | Doanh nghiệp tư nhân Hãng thuốc Thể Thao, Hoàng Văn Lộc |
8 |
8 |
| 18.017 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TAISUN Việt Nam |
8 |
8 |
| 18.018 | DAEEUN CO., LTD. |
8 |
8 |
| 18.019 | Công ty TNHH phát triển thương mại Tâm Việt Phát |
8 |
6 |
| 18.020 | Trần Quốc Thắng |
8 |
3 |
| 18.021 | Guangxi Golden Throat Co., Ltd. |
8 |
6 |
| 18.022 | Jinan Baodao Enterprise Management Consulting Co., Ltd. |
8 |
1 |
| 18.023 | Công ty TNHH một thành viên hóa chất 21 |
8 |
8 |
| 18.024 | Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Vân |
8 |
1 |
| 18.025 | Biostandard Co., Ltd. |
8 |
7 |
| 18.026 | Công ty cỗ phần nệm Golden Latex |
8 |
7 |
| 18.027 | Công ty TNHH Việt Đức |
8 |
5 |
| 18.028 | Công ty cổ phần Trường Phương Việt Nam |
8 |
8 |
| 18.029 | ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED |
8 |
8 |
| 18.030 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN SƠN KIM |
8 |
6 |
| 18.031 | Srinanaporn Marketing Co., Ltd. (TH), Srinanaporn Marketing Public Company Limited |
8 |
8 |
| 18.032 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KB |
8 |
6 |
| 18.033 | Công ty cổ phần Lạc Việt |
8 |
7 |
| 18.034 | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia(VN), Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia |
8 |
8 |
| 18.035 | SCHERING-PLOUGH LTD.(CH), SCHERING-PLOUGH LTD. |
8 |
8 |
| 18.036 | Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng Nhà Vui, Công ty Cổ phần Kiến trúc Xây dựng Nhà Vui (VN) |
8 |
8 |
| 18.037 | Ashley Furniture Industries, LLC |
8 |
7 |
| 18.038 | Lê Thị Thắm |
8 |
4 |
| 18.039 | Siam Food Services Limited |
8 |
7 |
| 18.040 | Qin, Yunwei |
8 |
8 |
| 18.041 | Công ty TNHH một thành viên GLOBAL FASHION |
8 |
1 |
| 18.042 | Hoàng Cảnh Dương |
8 |
4 |
| 18.043 | IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Imperial Chemical Industries Ltd.(GB) |
8 |
8 |
| 18.044 | Trương Văn Thái |
8 |
3 |
| 18.045 | Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27-7 (VN) |
8 |
8 |
| 18.046 | Công ty cổ phần Việt Thái Quốc Tế |
8 |
1 |
| 18.047 | Công ty TNHH phát triển đô thị MC Việt Nam |
8 |
2 |
| 18.048 | Công ty TNHH Quốc tế G&M |
8 |
6 |
| 18.049 | Công ty TNHH New Choice Foods |
8 |
6 |
| 18.050 | Công ty cổ phần thương mại dược Đông Bắc |
8 |
6 |