| 19.001 | Nguyễn Hữu Phương |
8 |
6 |
| 19.002 | TELSTRA CORPORATION LIMITED |
8 |
8 |
| 19.003 | Đặng Tiến Dũng |
8 |
4 |
| 19.004 | Đinh Thanh Tuấn |
8 |
8 |
| 19.005 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ We Are One |
8 |
3 |
| 19.006 | MOTOROLA TRADEMARK HOLDINGS, LLC |
8 |
7 |
| 19.007 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Logident |
8 |
4 |
| 19.008 | Công ty cổ phần ST&ST Tia Sáng |
8 |
6 |
| 19.009 | Cơ Sở Đoàn Kết |
8 |
8 |
| 19.010 | East Asia Institute of Management Pte. Ltd. |
8 |
6 |
| 19.011 | Công ty cổ phần One Percent |
8 |
7 |
| 19.012 | S.A.M. AXEEN PHARMA |
8 |
7 |
| 19.013 | Công ty khu nghỉ mát Đà Lạt |
8 |
3 |
| 19.014 | Công ty thức ăn chăn nuôi Trung Ương |
8 |
8 |
| 19.015 | Tổng Công ty thuốc lá Việt Nam (VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam |
8 |
8 |
| 19.016 | ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd. |
8 |
3 |
| 19.017 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ điện máy Thông Minh |
8 |
5 |
| 19.018 | Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
8 |
0 |
| 19.019 | Công ty TNHH PROSPERITY |
8 |
4 |
| 19.020 | Công ty TNHH Ocean Essence |
8 |
1 |
| 19.021 | Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Thành Đạt |
8 |
5 |
| 19.022 | Công ty cổ phần Universal Chemical Technology Group |
8 |
7 |
| 19.023 | Doanh nghiệp tư nhân Ngân Mỹ Nguyên |
8 |
7 |
| 19.024 | Trần Văn Chưởng |
8 |
7 |
| 19.025 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thiết kế thời trang Việt Thái |
8 |
3 |
| 19.026 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục trí tuệ |
8 |
0 |
| 19.027 | Công ty cổ phần MHD INNOCARE |
8 |
4 |
| 19.028 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ TACO Việt Nam |
8 |
8 |
| 19.029 | Nguyễn Quang Hải |
8 |
4 |
| 19.030 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ |
8 |
0 |
| 19.031 | Đinh Thị Lan Hương |
8 |
3 |
| 19.032 | Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBANK), Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBANK)(VN) |
8 |
8 |
| 19.033 | Công ty TNHH Thương mại sản xuất Gia Định |
8 |
5 |
| 19.034 | Công ty TNHH thương mại Đá Quý - Nữ Trang Thần Châu Ngọc Việt |
8 |
7 |
| 19.035 | Fresenius Kabi AG(DE), Fresenius Kabi AG |
8 |
8 |
| 19.036 | Trần Mai Anh |
8 |
3 |
| 19.037 | Công ty cổ phần dược phẩm 2-9 Tp. Hồ Chí Minh (Nadyphar) |
8 |
6 |
| 19.038 | Công ty TNHH đầu tư thương mại dịch vụ Tràng An |
8 |
0 |
| 19.039 | JUUL Labs, Inc. |
8 |
8 |
| 19.040 | CHUNGUANG HARDWARE CO., LTD. |
8 |
5 |
| 19.041 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm và trang thiết bị y tế Đại Trường Sơn (VN), Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Đại Trường Sơn |
8 |
8 |
| 19.042 | Guangzhou Wanglaoji Pharmaceutical Company Limited |
8 |
6 |
| 19.043 | SAHA PATHANAPIBUL PUBLIC COMPANY LIMITED |
8 |
6 |
| 19.044 | Châu Thanh Tâm |
8 |
6 |
| 19.045 | Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại và dịch vụ Đạt Linh Hương |
8 |
7 |
| 19.046 | Công ty cổ phần Anycar Việt Nam |
8 |
8 |
| 19.047 | Dương Quốc Huy |
8 |
6 |
| 19.048 | Trần Quang Ngọc |
8 |
1 |
| 19.049 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Mai Thị |
8 |
4 |
| 19.050 | Chi Forest Technology (Singapore) Pte. Ltd. |
8 |
7 |