| 20.201 | Bio Orthotics International, Inc. |
7 |
7 |
| 20.202 | Công ty TNHH Thực phẩm ATL |
7 |
6 |
| 20.203 | Nguyễn Văn Tây |
7 |
5 |
| 20.204 | AJINOMOTO CO., INC.(JP), AJINOMOTO CO., INC. |
7 |
7 |
| 20.205 | Công ty cổ phần Đại sứ Thương hiệu Việt Nam |
7 |
5 |
| 20.206 | Inject Care Parenterals Pvt.Ltd |
7 |
7 |
| 20.207 | Công ty cổ phần trung tâm Logistics Việt Nam |
7 |
5 |
| 20.208 | Công ty cổ phần liên kết Đông Tây |
7 |
5 |
| 20.209 | Zhang HuiQiang |
7 |
3 |
| 20.210 | Công ty TNHH Chu Gallery |
7 |
5 |
| 20.211 | Công ty cổ phần Đại Hùng Việt Nam |
7 |
6 |
| 20.212 | Công ty cổ phần sáng tạo Nha Trang |
7 |
1 |
| 20.213 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thế Giới Trà |
7 |
4 |
| 20.214 | Công ty cổ phần xây lắp An Giang |
7 |
4 |
| 20.215 | Công ty TNHH Việt Nông |
7 |
3 |
| 20.216 | Nguyễn Văn Bảo |
7 |
4 |
| 20.217 | MARION BIOTECH PVT. LTD |
7 |
6 |
| 20.218 | CEVA SANTE ANIMALE, SANOFI SANTE NUTRITION ANIMALE(FR) |
7 |
7 |
| 20.219 | Công ty TNHH du lịch sinh thái Hòn Rùa |
7 |
7 |
| 20.220 | Vũ Đức Thanh |
7 |
2 |
| 20.221 | Nguyễn Đăng Tuấn |
7 |
3 |
| 20.222 | Công ty cổ phần công nghệ Vách Dựng |
7 |
0 |
| 20.223 | FORMOSA TAFFETA CO., LTD. |
7 |
7 |
| 20.224 | Công ty TNHH thảo mộc xanh Thái Hà |
7 |
0 |
| 20.225 | Công ty Cổ phần Dây cáp Điện Việt Nam (CADIVI) |
7 |
7 |
| 20.226 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Pilla Group |
7 |
5 |
| 20.227 | Công ty TNHH bệnh viện phòng khám điều trị cơ xương khớp chuẩn mỹ USAC CHIROPRACTIC |
7 |
5 |
| 20.228 | Yeong Ju, YEO |
7 |
5 |
| 20.229 | Nguyễn Hữu Dương |
7 |
3 |
| 20.230 | Công ty TNHH Thiết bị nhà bếp Bách Hợp |
7 |
5 |
| 20.231 | Công ty Cổ phần Tập đoàn VAS Nghi Sơn |
7 |
4 |
| 20.232 | Công ty cổ phần sữa Hà Lan |
7 |
1 |
| 20.233 | YONGKANG KUAYU IMPORT & EXPORT CO., LTD |
7 |
5 |
| 20.234 | Công ty cổ phần DEVYT |
7 |
5 |
| 20.235 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vinh Lan |
7 |
7 |
| 20.236 | 52TOYS DEVELOPMENT CO., LTD. |
7 |
2 |
| 20.237 | Công ty liên doanh hữu hạn khách sạn CHAINS CARAVELLE |
7 |
5 |
| 20.238 | Smith & Nephew Pte Limited |
7 |
6 |
| 20.239 | CÔNG TY TNHH NEWRGY NETWORK TECHNOLOGY |
7 |
7 |
| 20.240 | Công ty TNHH dược phẩm Tân Khang |
7 |
7 |
| 20.241 | Công Ty TNHH Thành Tín Ban Mê |
7 |
3 |
| 20.242 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và sản xuất Hoàng Hải |
7 |
5 |
| 20.243 | Wilmar Trading (China) Pte. Ltd. |
7 |
7 |
| 20.244 | RX (China) Investment Co., Ltd. |
7 |
6 |
| 20.245 | Standard Chem. & Pharm. Co., LTD.(TW), Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
7 |
7 |
| 20.246 | Trần Văn Vinh |
7 |
4 |
| 20.247 | LÊ VĂN MẠNH |
7 |
4 |
| 20.248 | Công ty TNHH SX và TM RAMA |
7 |
0 |
| 20.249 | Công ty TNHH thương mại y tế Viễn Đông (FAREAST CO., LTD) |
7 |
5 |
| 20.250 | Công ty TNHH mỹ phẩm Như Hoàng |
7 |
2 |