| 20.751 | Hoàng Thị Hạnh |
7 |
1 |
| 20.752 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEM 35 |
7 |
5 |
| 20.753 | Công ty TNHH sản xuất thương mại nhựa Kim Tường |
7 |
6 |
| 20.754 | Công ty TNHH dược phẩm Hàn, Công Ty Dược Phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam TNHH (Nay là: Công ty TNHH dược phẩm SHINPOONG DEWOO)(VN), Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong(VN) |
7 |
7 |
| 20.755 | Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Châu Âu(VN) |
7 |
7 |
| 20.756 | Qantas Airways Limited, Qantas Airways Limited(AU) |
7 |
7 |
| 20.757 | Ngân hàng trách nhiệm hữu hạn một thành viên Việt Nam Hiện Đại |
7 |
0 |
| 20.758 | Shenzhen Ske Technology Co., Ltd. |
7 |
6 |
| 20.759 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại giấy Phượng Hoàng |
7 |
0 |
| 20.760 | HUIKWANG CORPORATION |
7 |
3 |
| 20.761 | NSK Ltd. |
7 |
7 |
| 20.762 | SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.(KR), SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. |
7 |
7 |
| 20.763 | Công ty trách nhiệm hữu hạn An Cường |
7 |
2 |
| 20.764 | Công ty cổ phần Tổ chức Nhà Quốc Gia |
7 |
6 |
| 20.765 | Shanghai Tagi Trading Co., Ltd |
7 |
0 |
| 20.766 | Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Đông á |
7 |
6 |
| 20.767 | WILHELM HAUFFMANN & COMPANY PTE. LTD. |
7 |
2 |
| 20.768 | Vũ Thanh Thuỷ |
7 |
3 |
| 20.769 | Công ty TNHH AGRO GREEN Việt Nam |
7 |
3 |
| 20.770 | ANHING CORPORATION |
7 |
6 |
| 20.771 | Công ty TNHH SX và TM XNK công nghệ điện tử Hoa Việt |
7 |
4 |
| 20.772 | Công ty CP Tập đoàn DNSTAR GROUP |
7 |
0 |
| 20.773 | Công ty cổ phần đầu tư 559 |
7 |
7 |
| 20.774 | Công ty trách nhiệm hữu hạn PRETTYSTAR |
7 |
0 |
| 20.775 | DINOS CECILE CO., LTD. |
7 |
5 |
| 20.776 | SICHUAN CEMENTHAI MACHINERY CO., LTD. |
7 |
3 |
| 20.777 | MR. VICHAI KULWUTHIVILAS |
7 |
7 |
| 20.778 | Công ty cổ phần Mộc An Châu |
7 |
6 |
| 20.779 | Công ty TNHH GT EXPRESS |
7 |
6 |
| 20.780 | Công ty TNHH kẹo dẻo Bobo |
7 |
2 |
| 20.781 | QINGDAO COSMIC EVERGREEN TIRE CO., LTD. |
7 |
7 |
| 20.782 | Công ty Cổ phần Hoá thực phẩm và Mỹ phẩm Việt Nam |
7 |
6 |
| 20.783 | Công ty cổ phần phát triển quốc tế USA |
7 |
4 |
| 20.784 | Công ty TNHH du lịch và thương mại Quốc Tế Phương Nam |
7 |
6 |
| 20.785 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất mỹ phẩm Ngọc Lan |
7 |
2 |
| 20.786 | United Detergent Industries Sdn Bhd |
7 |
6 |
| 20.787 | Công ty TNHH Hồng Mã |
7 |
2 |
| 20.788 | Công ty cổ phần vật tư Trường Hưng |
7 |
4 |
| 20.789 | Nguyễn Trung Hải |
7 |
5 |
| 20.790 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Namking |
7 |
3 |
| 20.791 | FCG KOREA CO., LTD. |
7 |
5 |
| 20.792 | ADATA TECHNOLOGY CO., LTD. |
7 |
7 |
| 20.793 | WANG, Wen Chin |
7 |
4 |
| 20.794 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đông Du |
7 |
6 |
| 20.795 | Lê Đắc Việt |
7 |
2 |
| 20.796 | Công ty TNHH một thành viên Thế Giới Thời Gian |
7 |
3 |
| 20.797 | Trần Thị Thúy Vi |
7 |
4 |
| 20.798 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất mỹ phẩm Tân Thập |
7 |
3 |
| 20.799 | Hà Thị Hường |
7 |
2 |
| 20.800 | LIDA FASHION TRADING CO., LIMITED |
7 |
1 |