| 355.901 | Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Phạm Gia |
1 |
1 |
| 355.902 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất MINH ANH |
1 |
0 |
| 355.903 | Công ty trách nhiêm hữu hạn vàng bạc Tiến Luật |
1 |
1 |
| 355.904 | Công ty TNHH Quang Tùng |
1 |
0 |
| 355.905 | Empower Quest Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 355.906 | AMANRESORTS LIMITED.(HK), Aman Group S.à.r.l. |
1 |
1 |
| 355.907 | Lê Thị Sương |
1 |
1 |
| 355.908 | Hộ kinh doanh Vũ Mạnh Cường |
1 |
1 |
| 355.909 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG SẮT THỦ ĐÔ |
1 |
0 |
| 355.910 | Grifols Shared Services North America, Inc. |
1 |
1 |
| 355.911 | Bùi Đình Thao |
1 |
1 |
| 355.912 | LẠI THẾ THÙY |
1 |
1 |
| 355.913 | Janssen Vaccines Corp., Berna Biotech Korea Corp.(KR), GREENCROSS VACCINE CORPORATION (KR) |
1 |
1 |
| 355.914 | Dongguan Xingbo Stationery Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 355.915 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ QUỸ SÀI GÒN |
1 |
0 |
| 355.916 | Hồ Sỹ Tân |
1 |
1 |
| 355.917 | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Nam Kỳ |
1 |
1 |
| 355.918 | DreamWorks II Distribution Co., LLC |
1 |
0 |
| 355.919 | Hợp tác xã dịch vụ vận tải Hòa Bình |
1 |
0 |
| 355.920 | KTFREETEL CO., LTD |
1 |
1 |
| 355.921 | Công ty cổ phần Tân Dung Long |
1 |
0 |
| 355.922 | Công ty TNHH một thành viên Hoàng Linh Linh |
1 |
0 |
| 355.923 | Công ty TNHH thương mại Đông Tín |
1 |
1 |
| 355.924 | SUZHOU YASID AUTO PARTS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 355.925 | Công ty TNHH phát triển TM & DV Đức Minh |
1 |
0 |
| 355.926 | NGUYỄN THỊ GIANG |
1 |
0 |
| 355.927 | Công ty TNHH DIMTON, Công ty TNHH DIMTON PLUS |
1 |
1 |
| 355.928 | Công ty TNHH dinh dưỡng Nông Nghiệp COCO |
1 |
1 |
| 355.929 | URIACH CONSUMER HEALTHCARE, S.L. |
1 |
1 |
| 355.930 | Võ Trần Duy |
1 |
0 |
| 355.931 | CHARLIE DRUMMOND PAGE |
1 |
1 |
| 355.932 | SWEE HUAT HENG ENGINEERING PTE LTD |
1 |
1 |
| 355.933 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT MAY PHƯƠNG LAN |
1 |
1 |
| 355.934 | Công ty cổ phần giải pháp Tịnh Thủy |
1 |
0 |
| 355.935 | Công ty cổ phần chăm sóc sức khoẻ F5 |
1 |
0 |
| 355.936 | Công ty TNHH MEGA MEDI |
1 |
1 |
| 355.937 | Công ty TNHH nấm Linh Hương |
1 |
1 |
| 355.938 | Trần Tư Minh |
1 |
1 |
| 355.939 | Xiaojing Jin |
1 |
1 |
| 355.940 | Công ty TNHH kính Phúc Khang |
1 |
0 |
| 355.941 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Khang An Tân Châu |
1 |
1 |
| 355.942 | Jie Dai Enterprise Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 355.943 | Dương Tự Trọng |
1 |
0 |
| 355.944 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Sufast Paint |
1 |
1 |
| 355.945 | Công ty cổ phần dịch vụ Di Động Trực Tuyến (VN) |
1 |
0 |
| 355.946 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngôi Sao |
1 |
1 |
| 355.947 | Công ty cổ phần xây dựng và tư vấn thiết kế nội thất GLOW |
1 |
1 |
| 355.948 | QUANZHOU JIYOU SHOES CO., LTD |
1 |
1 |
| 355.949 | Công ty sản xuất và Dịch vụ vật tư kỹ thuật |
1 |
0 |
| 355.950 | TAIHAN COPPER TECH CO.,LTD |
1 |
0 |