| 356.701 | Laxus Technologies Inc. |
1 |
1 |
| 356.702 | Nguyễn Thị Bích Mỹ(VN), Nguyễn Thị Hương |
1 |
1 |
| 356.703 | Vũ Hương Trang |
1 |
0 |
| 356.704 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ RIOTECH |
1 |
1 |
| 356.705 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sản xuất - thương mại Trần Hứa |
1 |
1 |
| 356.706 | United Motor Works (SIAM) Limited |
1 |
1 |
| 356.707 | Suzhou Zeeberry Textile Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 356.708 | Công ty TNHH Pro Thái Bình |
1 |
1 |
| 356.709 | CÔNG TY TNHH ATM INTERNATIONAL |
1 |
1 |
| 356.710 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phúc Gia Khang |
1 |
1 |
| 356.711 | Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến và xuất nhập khẩu thủy hải sản Nam Quốc |
1 |
0 |
| 356.712 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ đóng gói Trường Phát |
1 |
1 |
| 356.713 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Liên Đạt |
1 |
1 |
| 356.714 | Chu Văn Tới |
1 |
0 |
| 356.715 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương VIDIPHA, Công ty Phát triển kỹ nghệ Dược Trung ương.(VN) |
1 |
1 |
| 356.716 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Mai Thu |
1 |
1 |
| 356.717 | Công ty TNHH Na Na Lim World |
1 |
0 |
| 356.718 | Công ty cổ phần Tập đoàn DST Việt Nam |
1 |
1 |
| 356.719 | Công ty cổ phần MASAN, Công ty cổ phần MA SAN (VN) |
1 |
1 |
| 356.720 | Cơ sở Kẹo dừa Hồng Loan |
1 |
1 |
| 356.721 | Yan Wal Yun Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 356.722 | Lê Thúy Nhàn |
1 |
0 |
| 356.723 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Nam - Ampharco |
1 |
1 |
| 356.724 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Phát Huy |
1 |
1 |
| 356.725 | Công ty cổ phần xuất khẩu lao động và thương mại Bảo Việt |
1 |
0 |
| 356.726 | Nguyễn Thị Hồng Hiền |
1 |
1 |
| 356.727 | công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nhựa-thương mại hồng tiến(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất nhựa-thương mại Hồng Tiến |
1 |
1 |
| 356.728 | CÔNG TY TNHH SOCIO |
1 |
1 |
| 356.729 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển nhà Đà Nẵng, Công ty đầu tư phát triển nhà Đà Nẵng(VN), Công ty cổ phần đầu tư phát triển nhà Đà Nẵng(VN) |
1 |
1 |
| 356.730 | Công ty TNHH thực phẩm sạch Việt Nhật |
1 |
0 |
| 356.731 | Quỹ Đầu tư phát triển thành phố Đà Nẵng |
1 |
1 |
| 356.732 | Công ty TNHH Refb |
1 |
1 |
| 356.733 | NCF INTERNATIONAL LIMlTED |
1 |
1 |
| 356.734 | EDINBURGH HOLDINGS LIMITED, JATANIA PARFURMS DE PARIS LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 356.735 | Hợp tác xã nông nghiệp Tân Trường |
1 |
1 |
| 356.736 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Rồng Vàng (VN), Công ty TNHH GDS Việt Nam |
1 |
1 |
| 356.737 | Xí nghiệp Quốc doanh Nước giải khát Trúc Giang |
1 |
1 |
| 356.738 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thiết bị Ngày nay |
1 |
1 |
| 356.739 | LIU WENJIE |
1 |
0 |
| 356.740 | CÔNG TY TNHH DALALI MEDIA |
1 |
1 |
| 356.741 | Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Phương Hân |
1 |
1 |
| 356.742 | MICHANGJO Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 356.743 | HUỲNH ĐỨC TÀI |
1 |
0 |
| 356.744 | Hafele GmbH & Co KG |
1 |
1 |
| 356.745 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Ngọc Kiền |
1 |
0 |
| 356.746 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ du lịch Ngọc Mai |
1 |
1 |
| 356.747 | Trà Xuân Khánh |
1 |
0 |
| 356.748 | TJ MEDIA CO., LTD.(KR), TJ MEDIA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 356.749 | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Xuân Tân |
1 |
0 |
| 356.750 | Công ty TNHH HOREB |
1 |
1 |