| 356.851 | Norttingham Holdings Ltd. |
1 |
1 |
| 356.852 | Qianchu (Hangzhou) Brand Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 356.853 | BYTENET CORP. PTY LTD |
1 |
1 |
| 356.854 | CÔNG TY CP QUẠT Á CHÂU VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 356.855 | LA SWIFT PRECICION MACHINERY WORKS CO., LTD |
1 |
1 |
| 356.856 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Kim - Gokd Care Korea |
1 |
0 |
| 356.857 | HUỲNH TRỌNG PHƯỚC |
1 |
0 |
| 356.858 | Công ty cổ phần NETVIET truyền thông đa phương tiện(VN), Công ty cổ phần NETVIET truyền thông đa phương tiện |
1 |
1 |
| 356.859 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại Minh Hiếu Phát |
1 |
1 |
| 356.860 | CÔNG TY TNHH AIMER VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 356.861 | Công ty TNHH thương mại và du lịch Anh Nguyên |
1 |
0 |
| 356.862 | HỘ KINH DOANH HKD MINH HUY |
1 |
0 |
| 356.863 | Công ty cổ phần lương thực Bình Định |
1 |
1 |
| 356.864 | Công ty cổ phần thương mại XNK Phúc Đạt |
1 |
0 |
| 356.865 | Công ty cổ phần công nghệ xây dựng SOLAR CONS |
1 |
0 |
| 356.866 | INTERACTIVE ADVERTISING BUREAU, INC. |
1 |
1 |
| 356.867 | Đinh Lai Thịnh |
1 |
1 |
| 356.868 | LIBERTY GOLD FRUIT COMPANY, LP, LIBERTY GOLD FRUIT CO., INC.(US), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ - xuất nhập khẩu Tiến Hoá(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ-bách hoá-xuất nhập khẩu Hoà Hưng(VN) |
1 |
1 |
| 356.869 | KAWAKAMI CO., LTD. |
1 |
0 |
| 356.870 | SHENZHEN MIIRACER SPORTING GOODS CO., LTD |
1 |
1 |
| 356.871 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN THIÊN THÀNH |
1 |
0 |
| 356.872 | WEIHAI HAILIN SPORTING GOODS CO.,LTD |
1 |
0 |
| 356.873 | Lê Thị Tú Trinh, Lê Thị Tú Trinh(VN) |
1 |
1 |
| 356.874 | HỘ KINH DOANH ST CLEAN |
1 |
0 |
| 356.875 | Công ty CP thương mại và sản xuất giấy TISSUE Việt Nam |
1 |
1 |
| 356.876 | Innfocus, Inc. |
1 |
1 |
| 356.877 | Công ty TNHH Việt Tường |
1 |
0 |
| 356.878 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HOA SEAFOODS BẠC LIÊU |
1 |
0 |
| 356.879 | Công ty cổ phần BANANA BROTHERS FARM |
1 |
1 |
| 356.880 | Công ty cổ phần dịch vụ Hoa Việt và Quà Tặng |
1 |
0 |
| 356.881 | Phạm Thị Lanh |
1 |
0 |
| 356.882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN NAM BEAUTY GLOBAL |
1 |
0 |
| 356.883 | Công ty TNHH Harris Freeman Việt Nam |
1 |
1 |
| 356.884 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh vàng nữ trang Kim Ngân |
1 |
1 |
| 356.885 | Sichuan Shuiwangzi Environment Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 356.886 | Trung tâm khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo - Đại học Huế |
1 |
1 |
| 356.887 | Công ty cổ phần môi trường nhiệt phân Asher |
1 |
0 |
| 356.888 | Trương Thắng |
1 |
0 |
| 356.889 | Hộ kinh doanh Ngọc Chinh |
1 |
1 |
| 356.890 | Cơ sở Thiếu Nữ áo Dài |
1 |
1 |
| 356.891 | Hộ kinh doanh Quán Xưa |
1 |
0 |
| 356.892 | PETROMIN LUBRICATING OIL COMPANY (PETROLUBE) |
1 |
1 |
| 356.893 | Công ty TNHH dịch vụ hàng hải Thái Bình Dương |
1 |
1 |
| 356.894 | Công ty TNHH may Duy Anh |
1 |
0 |
| 356.895 | Hộ kinh doanh: Sủi cảo Đại Nương |
1 |
1 |
| 356.896 | Công ty cổ phần YOGA GOALS VN |
1 |
0 |
| 356.897 | Guangzhou Yuelong Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 356.898 | Phạm Quế Nhi(VN), Nguyễn Ngọc Anh |
1 |
1 |
| 356.899 | Công ty TNHH một thành viên Quang Nam Phát |
1 |
1 |
| 356.900 | Đào Thế Hùng |
1 |
0 |