| 357.801 | Newell Solution Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 357.802 | Silver Edge Technology Company |
1 |
0 |
| 357.803 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Agriorganic |
1 |
0 |
| 357.804 | Công ty TNHH Nutrilavie |
1 |
1 |
| 357.805 | NGUYỄN HỮU NHẬT TÂM |
1 |
0 |
| 357.806 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng Vạn Thành |
1 |
1 |
| 357.807 | Công ty TNHH thực phẩm xuất khẩu Nam Hải (VIETFOODS CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 357.808 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và đầu tư Nha Trang REAL |
1 |
0 |
| 357.809 | KERKER INC. |
1 |
1 |
| 357.810 | Công ty TNHH thương mại & sản xuất Mùa Vàng |
1 |
1 |
| 357.811 | Bà Nguyễn Thị Quýt |
1 |
1 |
| 357.812 | Remy Cointreau Belgium |
1 |
1 |
| 357.813 | Công ty cổ phần ROSA, Công ty TNHH sơn ROSA Việt Nam - ROSA PAINTS (VN) CO., LTD.(VN) |
1 |
1 |
| 357.814 | Nguyễn Hoàng ánh Tuyết |
1 |
1 |
| 357.815 | Arm Limited |
1 |
1 |
| 357.816 | Công ty TNHH ASIAPHARCO |
1 |
0 |
| 357.817 | Công ty cổ phần học viện đào tạo Doanh Nhân Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 357.818 | Công ty hữu hạn chế tạo công nghiệp và gia công chế biến hàng xuất khẩu Việt Nam (VIET NAM MANUFACTURING AND EXPORT PROCESSING CO. LTD.) |
1 |
1 |
| 357.819 | Trung tâm y tế huyện Tân Châu |
1 |
1 |
| 357.820 | Doanh nghiệp tư nhân trung tâm châm cứu - đông y Đức Phú |
1 |
0 |
| 357.821 | Công ty TNHH thiết bị và năng lượng Tâm Tín |
1 |
1 |
| 357.822 | Golden Horn N.V. |
1 |
0 |
| 357.823 | Guangzhou Aipin Internet Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 357.824 | Công ty TNHH sản xuất – thương mại Quân Diệu |
1 |
0 |
| 357.825 | Công ty TNHH đào tạo giáo dục và thương mại quốc tế AISI |
1 |
0 |
| 357.826 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại SIPLIFE |
1 |
0 |
| 357.827 | Nguyễn Bá Khanh, Công ty cổ phần điện gia dụng Tài Phát(VN) |
1 |
1 |
| 357.828 | Công ty cổ phần nông nghiệp HP(VN), Công ty TNHH một thành viên Lucky, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Hữu Nghị(VN) |
1 |
1 |
| 357.829 | Hangzhou Jiaohan Clothing Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 357.830 | Trần Diệu Trang |
1 |
0 |
| 357.831 | Công ty TNHH công nghệ XTEK |
1 |
0 |
| 357.832 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA LÃNH BINH THĂNG |
1 |
1 |
| 357.833 | Công ty TNHH nhà hàng Đồng Tiến Phát |
1 |
1 |
| 357.834 | Công ty TNHH dịch vụ vận tải Trọng Tấn |
1 |
1 |
| 357.835 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Sun City |
1 |
1 |
| 357.836 | Công ty TNHH Sơn KOVA NANO Quốc Tế |
1 |
0 |
| 357.837 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu FMF |
1 |
0 |
| 357.838 | CÔNG TY TNHH BẢO LỘC VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 357.839 | Mai Nguyễn Đình Huy |
1 |
1 |
| 357.840 | Viện quy hoạch đô thị và nông thôn quốc gia |
1 |
1 |
| 357.841 | Công ty TNHH Hiệp Phát A và B |
1 |
1 |
| 357.842 | CHOP NAM HUAT |
1 |
0 |
| 357.843 | H & R JOHNSON (MALAYSIA) BERHAD |
1 |
1 |
| 357.844 | Công ty TNHH du lịch và truyền thông Âu Cơ |
1 |
0 |
| 357.845 | Công ty TNHH HFD Việt Nam |
1 |
0 |
| 357.846 | Hộ kinh doanh Hoàng Hường |
1 |
1 |
| 357.847 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thiên Phú |
1 |
0 |
| 357.848 | PHOENIX PRODUCTS, LLC |
1 |
0 |
| 357.849 | Công ty TNHH Đức Linh |
1 |
0 |
| 357.850 | Công ty cổ phần dệt may Phú Hoà An |
1 |
1 |