| 357.851 | CÔNG TY TNHH LOUVI |
1 |
1 |
| 357.852 | CÔNG TY TNHH VIETGUSTO |
1 |
0 |
| 357.853 | Ningbo LongBank Resources Co., Ltd |
1 |
1 |
| 357.854 | Công ty TNHH UTACHI |
1 |
1 |
| 357.855 | Cơ sở sản xuất nước mắm Thành Tâm |
1 |
1 |
| 357.856 | Phan Văn Đằng |
1 |
1 |
| 357.857 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NAM PHÁT |
1 |
1 |
| 357.858 | Yuyao Blooming Commodity Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 357.859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANOFILM |
1 |
0 |
| 357.860 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại điện tử xuất nhập khẩu Vinstars |
1 |
0 |
| 357.861 | OMNILOJO PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 357.862 | Công ty cổ phần đầu tư và sản xuất Thống Nhất |
1 |
1 |
| 357.863 | LY NA CORPORATION |
1 |
1 |
| 357.864 | HỘ KINH DOANH TRUNG NHƯ |
1 |
0 |
| 357.865 | Doanh nghiệp tư nhân muối ớt tôm Kim Dung |
1 |
1 |
| 357.866 | SOCIETE DES BRASSERIES & GLACIERES INTERNATIONALES B.G.I.(FR), FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), Công ty TNHH nhà máy bia Việt Nam(VN), Công ty TNHH nhà máy bia Heineken Việt Nam, BGI TRADE MARK(FR), Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 357.867 | Công ty TNHH Văn phòng phẩm và Bút bi Bến Nghé. |
1 |
1 |
| 357.868 | YARRAWOOD ESTATE PTY LTD |
1 |
1 |
| 357.869 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASHION |
1 |
0 |
| 357.870 | Công ty luật TNHH Tuệ Minh |
1 |
1 |
| 357.871 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ MT MART |
1 |
1 |
| 357.872 | Thai Central Chemical Public Company Limited |
1 |
1 |
| 357.873 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tiên Tiến |
1 |
1 |
| 357.874 | Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Star Cruise |
1 |
0 |
| 357.875 | Doanh nghiệp tư nhân cơ khí - thương mại Hùng Minh(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Hùng Minh |
1 |
1 |
| 357.876 | Trung tâm Chứng nhận Phù hợp, Trung tâm chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn(VN) |
1 |
1 |
| 357.877 | Công ty cổ phần du lịch Việt Nam VNTRAVEL, Công ty cổ phần Phát triển Công nghệ Thương mại và Du lịch(VN), Công ty cổ phần Phát triển Công nghệ Thương mại và Du lịch.(VN) |
1 |
1 |
| 357.878 | BETIME BEAUTY HOUSE COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 357.879 | Tiêu Đình Thủy |
1 |
1 |
| 357.880 | Công ty TNHH Hoàng Xuân |
1 |
1 |
| 357.881 | Công ty TNHH giáo dục MICHIGAN |
1 |
1 |
| 357.882 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Thuận Nam |
1 |
0 |
| 357.883 | Công ty TNHH một thành viên nông nghiệp quốc tế Cánh Đồng Vàng |
1 |
0 |
| 357.884 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Đại Toàn Thắng |
1 |
0 |
| 357.885 | Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre(VN), Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre (DOHA-CO) (VN), Công ty cổ phần Đông Hải Bến Tre |
1 |
1 |
| 357.886 | Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh nước Đại Sơn |
1 |
1 |
| 357.887 | SRI LANKA TEA BOARD |
1 |
0 |
| 357.888 | Công ty cổ phần Liên Thông |
1 |
1 |
| 357.889 | Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật Kỷ Nguyên, Công ty cổ phần phát triển kỹ thuật Kỷ Nguyên(VN) |
1 |
1 |
| 357.890 | Seal Trademarks Pty Ltd(AU), Dakine, Inc. |
1 |
1 |
| 357.891 | Công ty cổ phần thuốc thú y Việt Anh(VN), Công ty Cổ phần Thuốc thú y Việt Anh (VN), Công ty cổ phần đầu tư liên doanh Việt Anh |
1 |
1 |
| 357.892 | Phạm Thị Yến (Tâm Chiếu Hoàn Quán) |
1 |
1 |
| 357.893 | Công ty TNHH Trang Hiển |
1 |
1 |
| 357.894 | CÔNG TY TNHH MTV LTS |
1 |
0 |
| 357.895 | SEIBU HOLDINGS INC. |
1 |
1 |
| 357.896 | DƯƠNG THẾ ANH |
1 |
0 |
| 357.897 | Công ty TNHH Văn Tứ (VN), Công ty TNHH Văn Tứ |
1 |
1 |
| 357.898 | Hung Tai Import & Export (M) Sdn Bhd. |
1 |
1 |
| 357.899 | South East Asia Clutch Industries Sdn Bhd |
1 |
1 |
| 357.900 | Công ty cổ phần công nghệ Hồng Hà - ETON Việt Nam |
1 |
1 |