Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
358.101 Yu Tianxiang
1
1
358.102 Q Plus Foods Co., Ltd.
1
1
358.103 Hộ Kinh Doanh Huỳnh Quang "GOLDSUN".
1
1
358.104 Công ty TNHH Stala Gingseng
1
0
358.105 Trần Quý Trung
1
1
358.106 Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu T&T Việt Nam
1
1
358.107 ADCOAT CO., LTD.
1
1
358.108 Công ty cổ phần dịch vụ Thành Quả
1
1
358.109 LIH DAH BRAKE LINING INDUSTRIAL CO., LID.
1
1
358.110 Công ty TNHH MONO BOVIS
1
0
358.111 Hộ kinh doanh Nhà hàng Lam Giang
1
1
358.112 Công ty TNHH thẩm mỹ KIM
1
0
358.113 Trần Hữu Kỳ
1
0
358.114 Shenzhen Immotor Technology Co., Ltd
1
0
358.115 CÔNG TY TNHH NATUREX CHÂU Á
1
0
358.116 Hợp tác xã dịch vụ chăn nuôi Lục Ngạn
1
1
358.117 Công ty TNHH Novo Việt Nam
1
0
358.118 Công ty TNHH gốm Nam Phong
1
1
358.119 HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN MĂNG MƯỜNG GIÔN
1
0
358.120 ZhangYuejin
1
0
358.121 Công ty cổ phần S.A.E
1
1
358.122 Doanh nghiệp tư nhân Miền Tây(VN), Doanh nghiệp tư nhân Miền Tây
1
1
358.123 Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Nhị Hồng
1
1
358.124 Cửa hàng vàng Kim Vinh
1
1
358.125 Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Ngọc Vân
1
0
358.126 ATELIER DES ORS
1
0
358.127 Trần Ngọc Tùng, Phạm Minh Châu
1
1
358.128 Pulmuone Corporate
1
0
358.129 Bùi Minh Hằng
1
1
358.130 Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Newking
1
0
358.131 Nguyễn Minh Châu, Phạm Hoàng Tú
1
0
358.132 Absortech International AB
1
1
358.133 Luxgen Motor Co.. Ltd.
1
1
358.134 Công ty cổ phần sản xuất nhựa SAHACO
1
1
358.135 PT FRANTOMY BERHAD
1
1
358.136 Công ty TNHH JMCS King
1
1
358.137 Công ty TNHH Jio Health
1
1
358.138 CONOTEC CO,. LTD
1
0
358.139 Khâu Hoàng Phúc Thịnh
1
0
358.140 TRIỆU THỊ NGÂN
1
1
358.141 Unis Flash Memory Technology (Chengdu) Co., Ltd.
1
1
358.142 TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
1
1
358.143 CÔNG TY TNHH JOVIAN
1
0
358.144 WU SU-CHU
1
1
358.145 SUNGYOON PNP CO., LTD
1
0
358.146 KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD.)
1
0
358.147 Blanche Produits Cosmétiques France
1
0
358.148 Golden Artistan Technology Industrial Co., Ltd.
1
0
358.149 Hộ kinh doanh Phạm Văn Pha
1
1
358.150 SHENZHEN IBOARD TECHNOLOGY CO., LTD.
1
1
← Trước 1 … 7.161 7.162 7.163 7.164 7.165 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).